Nadico Industrial & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và THươNG MạI NADICO
61
进口笔数
37
出口笔数
$1.62M
进口金额
$56.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107611259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF8MJHC |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 302/6 Đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI NADICO |
| 企业英文名称 | NADICO INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 302/6 Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84916000008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.38M |
| 韩国 | 7 | $234.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $56.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancychtech International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $901.0K | 硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Meizhou Haitong Static Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $322.4K | 硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| MEC Industries | 韩国 | 6 | $228.2K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| Shenzhen Nuojia Sheng Antistatic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.9K | 清洁用布、硫化橡胶服装 |
| Shenzhen Hexingsheng Photoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 聚酯长丝织物、清洁用布 |
| BYC Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Dainbell Corp. | 韩国 | 1 | $6.5K | 不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.6K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 磁铁及零件、塑料卷轴 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FANCYTECH INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FANCYTECH INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FANCYTECH INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FANCYTECH INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 硫化橡胶板片 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-13 | 硫化橡胶板片 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-05 | 硫化橡胶板片 | FANCYTECH INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-05 | 硫化橡胶板片 | FANCYTECH INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-02-06 | 硫化橡胶板片 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-02-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHENZHEN NUOJIASHENG ANTISTATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他吸尘器 | NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $907 |
| 2026-03-19 | 其他吸尘器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $907 |
| 2025-12-25 | 其他电气设备 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $203 |
| 2025-12-20 | 其他电气设备 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $203 |
| 2025-10-17 | 塑料地板 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-17 | 塑料地板 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-02-12 | 塑料地板 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-02-11 | 塑料地板 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-16 | 其他吸尘器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-12 | 其他吸尘器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |