Yuan Hsin International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NGUYêN HưNG
3
进口笔数
80
出口笔数
$157.7K
进口金额
$944.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600612137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGHM5BX |
| 成立日期 | 2002-12-19 |
| 联系地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGUYÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | YUAN HSIN INTERNATIONAL CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định pháp luật Việt Nam về hoạt động mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) theo quy định của pháp luật Việt Nam đối với các mặt hàng sau: sọt chứa hàng, kệ chứa hàng bằng sắt, thép (mã HS 7326); xe đẩy hàng, xe đẩy vận hành bằng tay (mã HS 8716); bánh xe đẩy (mã HS 8302) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 02513569236 |
| 传真 | 02513569238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 401.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $105.0K |
| 中国台湾 | 2 | $52.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $402.1K |
| 中国台湾 | 4 | $179.9K |
| 越南 | 59 | $141.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $104.8K |
| 马来西亚 | 2 | $71.1K |
| 缅甸 | 1 | $43.8K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $105.0K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| CHANGYUAN HSING CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $52.7K | 镀锌钢带、铸造砂箱 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Srithai Superware Public Company Limited | 泰国 | 9 | $306.6K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| CHANGYUAN HSING CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $179.9K | 其他钢铁制品、热轧钢条<14mm |
| PT HON CHUAN INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $104.8K | 初级形态PET、塑料封口件 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 4 | $15.6K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $999 | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | Yuei Co., Ltd. | 日本 | $20.4K |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | Yuei Co., Ltd. | 日本 | $20.4K |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | Yuei Co., Ltd. | 日本 | $32.1K |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | Yuei Co., Ltd. | 日本 | $32.1K |
| 2025-05-16 | 镀锌钢带 | CHANGYUAN HSING CO., LTD | 中国台湾 | $863 |
| 2025-05-16 | 铸造砂箱 | CHANGYUAN HSING CO., LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-05-16 | 铸造砂箱 | CHANGYUAN HSING CO., LTD | 中国台湾 | $738 |
| 2025-05-16 | 铸造砂箱 | CHANGYUAN HSING CO., LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2023-07-06 | 铸造砂箱 | CHANGYUAN HSING CO., LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-07-06 | 镀锌钢带 | CHANGYUAN HSING CO., LTD | 中国台湾 | $3.3K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | Srithai Superware Public Company Limited | 泰国 | $29.8K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | Unimax Saigon Co., Ltd. | 越南 | $396 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | Srithai Superware Public Company Limited | 泰国 | $14.9K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $705 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $464 |