Huixiang Vietnam Metal Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI HUIXIANG VIệT NAM

75
进口笔数
433
出口笔数
$1.65M
进口金额
$25.47M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 5 笔2023-09进口 $44.7K · 3 笔出口 $21.9K · 5 笔2023-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $81.4K · 13 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $114.3K · 19 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $29.8K · 7 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $84.3K · 13 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-03进口 $30.5K · 3 笔出口 $26.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 10 笔2024-05进口 $29.1K · 1 笔出口 $34.8K · 16 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $62.4K · 15 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $10.8K · 9 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $74.9K · 12 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-11进口 $26.3K · 2 笔出口 $29.1K · 7 笔2024-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $73.8K · 15 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $47.2K · 11 笔2025-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $65.0K · 11 笔2025-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $56.0K · 18 笔2025-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $64.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-07进口 $34.4K · 3 笔出口 $86.9K · 6 笔2025-08进口 $16.4K · 3 笔出口 $36.5K · 8 笔2025-09进口 $117.1K · 2 笔出口 $246.4K · 11 笔2025-10进口 $101.5K · 2 笔出口 $330.9K · 16 笔2025-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $355.5K · 16 笔2025-12进口 $55.5K · 3 笔出口 $594.8K · 20 笔2026-01进口 $164.6K · 2 笔出口 $386.4K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 8 笔2026-03进口 $297.4K · 13 笔出口 $222.0K · 10 笔2026-04进口 $436.2K · 6 笔出口 $279.6K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 5 笔2023-09进口 $44.7K · 3 笔出口 $21.9K · 5 笔2023-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $81.4K · 13 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $114.3K · 19 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $29.8K · 7 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $84.3K · 13 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-03进口 $30.5K · 3 笔出口 $26.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 10 笔2024-05进口 $29.1K · 1 笔出口 $34.8K · 16 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $62.4K · 15 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $10.8K · 9 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $45.1K · 11 笔2024-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $74.9K · 12 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-11进口 $26.3K · 2 笔出口 $29.1K · 7 笔2024-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $73.8K · 15 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $47.2K · 11 笔2025-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $65.0K · 11 笔2025-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $56.0K · 18 笔2025-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $64.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-07进口 $34.4K · 3 笔出口 $86.9K · 6 笔2025-08进口 $16.4K · 3 笔出口 $36.5K · 8 笔2025-09进口 $117.1K · 2 笔出口 $246.4K · 11 笔2025-10进口 $101.5K · 2 笔出口 $330.9K · 16 笔2025-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $355.5K · 16 笔2025-12进口 $55.5K · 3 笔出口 $594.8K · 20 笔2026-01进口 $164.6K · 2 笔出口 $386.4K · 23 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 8 笔2026-03进口 $297.4K · 13 笔出口 $222.0K · 10 笔2026-04进口 $436.2K · 6 笔出口 $279.6K · 18 笔

工商档案

企业注册号0901034759
企查查编码QVN44D1EUD
成立日期2018-05-21
联系地址Đường D3, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LOẠI HUIXIANG VIỆT NAM
企业英文名称HUIXIANG VIETNAM METAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D3, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84963559668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本92.186亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
810890其他钛制品
390410初级形态聚氯乙烯
390469氟聚合物(PTFE除外)
391690塑料棒材及型材
830220贱金属脚轮
591190其他工业用纺织品
390120高密度聚乙烯
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
391690塑料棒材及型材
392094酚醛树脂塑料片
761699其他铝制品
740710精炼铜条
810890其他钛制品
700729夹层安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.38M
越南13$140.6K
韩国1$125.9K
日本2$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南432$25.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国35$1.18M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南2$251.8K通信设备零件、已装配物镜
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国13$96.5K玩具模型、其他钢铁制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国5$57.1K360度挖掘机、其他塑料制品
Shaanxi Jinhuan Rare Precious Metals Co., Ltd.中国3$27.9K其他钛制品、镍条杆
Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国2$16.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南12$14.7K印刷电路、其他塑料废料
Meiko Thang Long Co., Ltd.日本2$8.7K钢制气罐、其他钛制品
DH CNT Anode Technologies (Maanshan) Co., Ltd.中国1$4.3K其他钛制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南78$12.30M其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南22$9.49M其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南137$2.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南15$309.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南27$202.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南34$66.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南24$34.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南11$29.2K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南36$23.5K塑料包装箱、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南13$23.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20传动部件GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-20其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.7K
2026-04-20传动部件GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-20其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$77
2026-04-20贱金属脚轮GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-20其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$77
2026-04-20其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.7K
2026-04-20其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$181
2026-04-20其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.2K
2026-04-20其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.7K

出口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$191
2026-04-29贱金属配件INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$191
2026-04-29贱金属配件INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$383
2026-04-29贱金属配件INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$708
2026-04-29贱金属配件INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$708
2026-04-29贱金属配件INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$383
2026-04-23其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$2.6K
2026-04-23其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$80
2026-04-23其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$1.3K
2026-04-23其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$919

相关企业 · 同类产品

Huixiang Vietnam Metal Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →