Huixiang Vietnam Metal Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI HUIXIANG VIệT NAM
75
进口笔数
433
出口笔数
$1.65M
进口金额
$25.47M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901034759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44D1EUD |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Đường D3, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI HUIXIANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUIXIANG VIETNAM METAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D3, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84963559668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92.186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.38M |
| 越南 | 13 | $140.6K |
| 韩国 | 1 | $125.9K |
| 日本 | 2 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 432 | $25.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.18M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $251.8K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $96.5K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Shaanxi Jinhuan Rare Precious Metals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 其他钛制品、镍条杆 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.7K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Meiko Thang Long Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.7K | 钢制气罐、其他钛制品 |
| DH CNT Anode Technologies (Maanshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他钛制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $12.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $9.49M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $2.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $309.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $202.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 34 | $66.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 24 | $34.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 11 | $29.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $23.5K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 13 | $23.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 传动部件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-20 | 传动部件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 贱金属脚轮 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $919 |