T.N.D. Technology & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và Kỹ THUậT T.N.D

110
进口笔数
19
出口笔数
$1.45M
进口金额
$82.3K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.9K · 4 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $779 · 1 笔2024-06进口 $77.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.5K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $352 · 1 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.6K · 6 笔出口 $974 · 1 笔2025-05进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2025-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2026-02进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.1K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.9K · 4 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $779 · 1 笔2024-06进口 $77.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.5K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $352 · 1 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.6K · 6 笔出口 $974 · 1 笔2025-05进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2025-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2026-02进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.1K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316907669
企查查编码QVNJ76D8WX
成立日期2021-06-16
联系地址139/29 Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT T.N.D
企业英文名称T.N.D TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址139/29 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84936436307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
842129液体过滤机械
841330发动机泵
848490垫片套装
903289其他自动控制仪
902620压力测量仪
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
741521铜垫圈

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
903289其他自动控制仪
382000防冻制剂
842123内燃机滤油器
842129液体过滤机械
841330发动机泵
850300电动机及零件
401019加强橡胶带
741521铜垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国78$874.5K
荷兰1$102.1K
奥地利18$80.8K
英国24$74.1K
意大利41$66.4K
捷克20$50.5K
美国30$43.5K
西班牙11$30.9K
中国31$30.7K
瑞士12$25.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$34.8K
意大利2$32.3K
柬埔寨3$12.2K
老挝1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDC Italia S.r.l.意大利58$1.02M柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Power Parts Supply B.V.荷兰15$254.7K压力测量仪、柴油机零件
Xiamen Hyper Electric Technology Co., Ltd.中国14$50.3K其他自动控制仪、电动机及零件
BEARWARD ENGINEERING LIMITED英国2$48.3K车辆散热器、电动机及零件
MDC Italia S.r.l.德国16$26.2K铜垫圈、钢铁螺钉螺栓
AOZE LTD中国香港2$7.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
MDC Italia S.r.l.瑞士4$3.4K不锈钢无缝管、无缝钢管线
XIAMEN HYPER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港5$2.8K其他自动控制仪、电力控制板
MDC Italia S.r.l.西班牙5$2.3K非螺纹垫圈
Shinko Bearings & Beltings Pte. Ltd.新加坡3$2.2K纺织传送带、其他橡胶带

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDC Italia S.r.l.意大利2$32.3K发动机泵
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南7$30.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
LC Equipment Engineering Co., Ltd.柬埔寨3$12.2K绝缘电线、非泡沫橡胶密封件
Bright Star Diamond Co., Ltd.越南6$4.5K非工业钻石、未加工钻石
Sacombank Lao老挝1$3.0K非轻质石油、防冻制剂

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他自动控制仪Xiamen Hyper Electric Technology Co., Ltd.捷克$2.0K
2026-07-20可变电阻器Xiamen Hyper Electric Technology Co., Ltd.捷克$78
2026-07-20电力控制板Xiamen Hyper Electric Technology Co., Ltd.捷克$1.6K
2026-07-2060伏以下继电器Xiamen Hyper Electric Technology Co., Ltd.中国$54
2026-07-20其他自动控制仪Xiamen Hyper Electric Technology Co., Ltd.捷克$132
2026-07-13非泡沫橡胶密封件MDC Italia S.r.l.意大利$170
2026-07-13非泡沫橡胶密封件MDC Italia S.r.l.德国$188
2026-07-13非泡沫橡胶密封件MDC Italia S.r.l.德国$54
2026-07-13非泡沫橡胶密封件MDC Italia S.r.l.意大利$286
2026-07-13柴油机零件MDC Italia S.r.l.德国$6.7K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他自动控制仪Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-22其他自动控制仪Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-01-28非泡沫橡胶密封件Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$879
2026-01-28铜垫圈Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$860
2026-01-28非泡沫橡胶密封件Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$881
2026-01-28液体过滤机械Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$222
2026-01-28非泡沫橡胶密封件Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$970
2026-01-28液体过滤机械Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-01-13发动机泵MDC Italia S.r.l.意大利$17.0K
2025-08-05其他自动控制仪Bright Star Diamond Co., Ltd.越南$360

相关企业 · 同类产品

T.N.D. Technology & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →