T.N.D. Technology & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và Kỹ THUậT T.N.D
105
进口笔数
19
出口笔数
$1.41M
进口金额
$82.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
28
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316907669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ76D8WX |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | 139/29 Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT T.N.D |
| 企业英文名称 | T.N.D TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/29 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84936436307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 741521 | 铜垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 75 | $854.7K |
| 荷兰 | 1 | $102.1K |
| 奥地利 | 16 | $77.6K |
| 英国 | 23 | $74.0K |
| 意大利 | 38 | $64.4K |
| 捷克 | 19 | $46.7K |
| 美国 | 29 | $43.5K |
| 西班牙 | 11 | $30.9K |
| 中国 | 29 | $29.6K |
| 印度 | 7 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $34.8K |
| 意大利 | 2 | $32.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $12.2K |
| 老挝 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Italia S.r.l. | 意大利 | 53 | $971.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Power Parts Supply B.V. | 荷兰 | 14 | $253.5K | 电动机及零件、压力测量仪 |
| XIAMEN HYPER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 10 | $29.5K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| MDC Italia S.r.l. | 德国 | 16 | $26.2K | 铜垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
| Xiamen Hyper Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| AOZE LTD | 中国香港 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hock Hong Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.2K | 发动机点火零件、碳刷 |
| MDC Italia S.r.l. | 瑞士 | 4 | $3.4K | 不锈钢无缝管、无缝钢管线 |
| MDC Italia S.r.l. | 西班牙 | 5 | $2.3K | 非螺纹垫圈 |
| Shinko Bearings & Beltings Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.2K | 其他橡胶带 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $32.3K | 发动机泵 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LC Equipment Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $12.2K | 绝缘电线、非泡沫橡胶密封件 |
| Bright Star Diamond Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 非工业钻石、未加工钻石 |
| Sacombank Lao | 老挝 | 1 | $3.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | STAR DIESEL 2001 SRL | 美国 | $200 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | STAR DIESEL 2001 SRL | 德国 | $106 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | STAR DIESEL 2001 SRL | 德国 | $381 |
| 2026-04-28 | 垫片套装 | STAR DIESEL 2001 SRL | 德国 | $393 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | STAR DIESEL 2001 SRL | 墨西哥 | $291 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | STAR DIESEL 2001 SRL | 德国 | $106 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | STAR DIESEL 2001 SRL | 波兰 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | STAR DIESEL 2001 SRL | 德国 | $381 |
| 2026-04-28 | 铜垫圈 | STAR DIESEL 2001 SRL | 德国 | $320 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | STAR DIESEL 2001 SRL | 德国 | $601 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $4.9K |
| 2026-01-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $879 |
| 2026-01-28 | 铜垫圈 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $860 |
| 2026-01-28 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $222 |
| 2026-01-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $881 |
| 2026-01-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $970 |
| 2026-01-28 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $65 |
| 2026-01-13 | 发动机泵 | MDC ITALIA SRL | 意大利 | $17.0K |
| 2025-08-05 | 其他自动控制仪 | BRIGHT STAR DIAMOND LTD LIABILITY CO | 越南 | $360 |