Vinh Hoang Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Hoàng
0
进口笔数
235
出口笔数
$0
进口金额
$88.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100419632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX07AWW |
| 成立日期 | 2008-06-02 |
| 联系地址 | Thôn 3, Lộc Đại, Xã Lộc Ninh, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH HOÀNG |
| 企业英文名称 | VINH HOANG IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3 Lộc Đại, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0125 - Trồng cây cao su 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02323825648 |
| 传真 | 02323850696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,780亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 229 | $86.00M |
| 中国香港 | 3 | $1.35M |
| 越南 | 2 | $642.6K |
| 塞舌尔 | 1 | $92.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $10.29M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $8.72M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 19 | $7.35M | 混合橡胶、未梳棉纱 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $6.80M | 混合橡胶 |
| Shandong Zhongrong Guofeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.18M | 混合橡胶 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.79M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Shenglan Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.60M | 混合橡胶、木薯淀粉 |
| Jiangsu Provincial Foreign Trade Corporation | 中国 | 9 | $3.20M | 混合橡胶、其他针叶木 |
| Nantong Holly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.01M | 混合橡胶、未涂布瓦楞纸 |
| Zhejiang Jinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.92M | 混合橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $464.1K |
| 2026-04-16 | 混合橡胶 | CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $457.8K |
| 2026-04-15 | 混合橡胶 | CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $457.8K |
| 2026-04-07 | 混合橡胶 | HUAYUAN LAND PORT (DATONG) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $410.6K |
| 2026-04-05 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $408.4K |
| 2026-04-04 | 混合橡胶 | RUIHAITONG TRADING LTD | 中国香港 | $452.6K |
| 2026-04-03 | 混合橡胶 | RUIHAITONG TRADING LTD | 中国香港 | $451.5K |
| 2026-04-01 | 混合橡胶 | HUAYUAN LAND PORT (DATONG) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $451.5K |
| 2026-03-29 | 混合橡胶 | RUIHAITONG TRADING LTD | 中国香港 | $448.4K |
| 2026-03-28 | 混合橡胶 | HUNAN PILOT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $394.8K |