UPCM Trading (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,085 笔 · 主营 其他芳香多元酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI UPCM (VIệT NAM)

1,085
进口笔数
133
出口笔数
$111.18M
进口金额
$7.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $220.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.14M · 23 笔出口 $30.6K · 1 笔2023-10进口 $1.95M · 31 笔出口 $315.5K · 7 笔2023-11进口 $4.84M · 24 笔出口 $234.9K · 5 笔2023-12进口 $3.33M · 25 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-01进口 $7.50M · 26 笔出口 $747.5K · 5 笔2024-02进口 $1.46M · 17 笔出口 $187.6K · 2 笔2024-03进口 $4.38M · 30 笔出口 $156.0K · 3 笔2024-04进口 $1.46M · 17 笔出口 $169.9K · 5 笔2024-05进口 $5.43M · 36 笔出口 $357.2K · 7 笔2024-06进口 $2.31M · 22 笔出口 $1.34M · 8 笔2024-07进口 $3.35M · 18 笔出口 $526.9K · 8 笔2024-08进口 $3.75M · 31 笔出口 $339.4K · 6 笔2024-09进口 $1.40M · 22 笔出口 $340.5K · 4 笔2024-10进口 $3.39M · 23 笔出口 $346.0K · 8 笔2024-11进口 $2.16M · 32 笔出口 $369.9K · 5 笔2024-12进口 $2.96M · 32 笔出口 $215.0K · 4 笔2025-01进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.28M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.76M · 30 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-04进口 $3.47M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.86M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.27M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.53M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.97M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.56M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.49M · 28 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-11进口 $1.49M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.85M · 40 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-01进口 $2.52M · 28 笔出口 $388.0K · 10 笔2026-02进口 $1.26M · 28 笔出口 $97.2K · 4 笔2026-03进口 $3.11M · 38 笔出口 $269.4K · 9 笔2026-04进口 $3.99M · 33 笔出口 $371.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $220.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.14M · 23 笔出口 $30.6K · 1 笔2023-10进口 $1.95M · 31 笔出口 $315.5K · 7 笔2023-11进口 $4.84M · 24 笔出口 $234.9K · 5 笔2023-12进口 $3.33M · 25 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-01进口 $7.50M · 26 笔出口 $747.5K · 5 笔2024-02进口 $1.46M · 17 笔出口 $187.6K · 2 笔2024-03进口 $4.38M · 30 笔出口 $156.0K · 3 笔2024-04进口 $1.46M · 17 笔出口 $169.9K · 5 笔2024-05进口 $5.43M · 36 笔出口 $357.2K · 7 笔2024-06进口 $2.31M · 22 笔出口 $1.34M · 8 笔2024-07进口 $3.35M · 18 笔出口 $526.9K · 8 笔2024-08进口 $3.75M · 31 笔出口 $339.4K · 6 笔2024-09进口 $1.40M · 22 笔出口 $340.5K · 4 笔2024-10进口 $3.39M · 23 笔出口 $346.0K · 8 笔2024-11进口 $2.16M · 32 笔出口 $369.9K · 5 笔2024-12进口 $2.96M · 32 笔出口 $215.0K · 4 笔2025-01进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.28M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.76M · 30 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-04进口 $3.47M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.86M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.27M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.53M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.97M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.56M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.49M · 28 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-11进口 $1.49M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.85M · 40 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-01进口 $2.52M · 28 笔出口 $388.0K · 10 笔2026-02进口 $1.26M · 28 笔出口 $97.2K · 4 笔2026-03进口 $3.11M · 38 笔出口 $269.4K · 9 笔2026-04进口 $3.99M · 33 笔出口 $371.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0315775120
企查查编码QVN9EJ274H
成立日期2019-07-05
联系地址Phòng 6-02, Tòa nhà Phương, Số 31C Đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UPCM (VIỆT NAM)
企业英文名称UPCM TRADING (VIETNAM) CO. LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa Nhà Pax Sky, 144-146-148 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838239971
邮箱info.mabu@upc.com.tw
传真+842838239972
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本139.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291739其他芳香多元酸
291733芳香族多元羧酸
291732芳香多元酸
291712己二酸化合物
291734邻苯二甲酸酯
291720多羧酸
381220复合增塑剂
291735邻苯二甲酸酐
482010纸质文具
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
291739其他芳香多元酸
291732芳香多元酸
291733芳香族多元羧酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚733$84.86M
中国335$25.80M
韩国2$370.5K
中国台湾17$146.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$7.55M
柬埔寨9$123.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPC Chemicals (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚698$82.74M芳香族多元羧酸、芳香多元酸
Zhuhai Unicizers Industrial Co., Ltd.中国149$16.82M其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸
UPCM Trading (Vietnam) Co., Ltd.越南55$4.46M其他芳香多元酸、芳香多元酸
Zhenjiang Union Chemical Industry Co., Ltd.中国79$2.67M其他芳香多元酸、己二酸化合物
Taizhou Union Chemical Industry Co., Ltd.中国44$2.09M芳香族多元羧酸、其他芳香多元酸
Zhongshan Unicizers Industrial Co., Ltd.中国35$1.46M其他芳香多元酸、复合增塑剂
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚2$370.5K其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸
UPC Technology Corp.中国2$335.4K其他芳香多元酸、复合增塑剂
UPC TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾16$146.2K多羧酸、芳香族多元羧酸
Panjin Union Chemical Industrial Co., Ltd.中国3$84.4K邻苯二甲酸酯

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPCM Trading (Vietnam) Co., Ltd.越南55$4.46M其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南23$765.9K木托盘、其他印刷品
Risesun New Material Co., Ltd.越南21$750.9K其他芳香多元酸
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南4$732.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南3$205.5K瓦楞纸箱、其他印刷品
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南3$188.7K其他印刷品、其他泡沫塑料
Riken Vietnam Co., Ltd.越南6$177.9K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
Mao Phanvy柬埔寨9$123.9K芳香多元酸
Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南2$96.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$48.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1,085)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他芳香多元酸ZHUHAI UNICIZERS INDUSTRIAL CO LTD中国$61.6K
2026-04-29其他芳香多元酸ZHUHAI UNICIZERS INDUSTRIAL CO LTD中国$61.6K
2026-04-28芳香族多元羧酸UPC CHEMICALS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$21.6K
2026-04-28芳香族多元羧酸UPC CHEMICALS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$21.6K
2026-04-24多羧酸TAIZHOU UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$8.6K
2026-04-24芳香多元酸UPC CHEMICALS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$172.9K
2026-04-24多羧酸TAIZHOU UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$8.6K
2026-04-24己二酸化合物ZHENJIANG UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$19.6K
2026-04-24芳香多元酸UPC CHEMICALS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$172.9K
2026-04-24己二酸化合物ZHENJIANG UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$19.6K

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.6K
2026-04-28其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.6K
2026-04-23其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.5K
2026-04-23其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.5K
2026-04-17其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.6K
2026-04-17其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.5K
2026-04-17其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.6K
2026-04-17其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.5K
2026-04-10其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.6K
2026-04-10其他芳香多元酸VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$26.6K

相关企业 · 同类产品

UPCM Trading (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →