UPCM Trading (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,085 笔 · 主营 其他芳香多元酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI UPCM (VIệT NAM)
1,085
进口笔数
133
出口笔数
$111.18M
进口金额
$7.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315775120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EJ274H |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Phòng 6-02, Tòa nhà Phương, Số 31C Đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UPCM (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | UPCM TRADING (VIETNAM) CO. LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Pax Sky, 144-146-148 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838239971 |
| 邮箱 | info.mabu@upc.com.tw |
| 传真 | +842838239972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 139.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 291733 | 芳香族多元羧酸 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 291720 | 多羧酸 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 291733 | 芳香族多元羧酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 733 | $84.86M |
| 中国 | 335 | $25.80M |
| 韩国 | 2 | $370.5K |
| 中国台湾 | 17 | $146.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $7.55M |
| 柬埔寨 | 9 | $123.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPC Chemicals (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 698 | $82.74M | 芳香族多元羧酸、芳香多元酸 |
| Zhuhai Unicizers Industrial Co., Ltd. | 中国 | 149 | $16.82M | 其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸 |
| UPCM Trading (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $4.46M | 其他芳香多元酸、芳香多元酸 |
| Zhenjiang Union Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.67M | 其他芳香多元酸、己二酸化合物 |
| Taizhou Union Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.09M | 芳香族多元羧酸、其他芳香多元酸 |
| Zhongshan Unicizers Industrial Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.46M | 其他芳香多元酸、复合增塑剂 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $370.5K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| UPC Technology Corp. | 中国 | 2 | $335.4K | 其他芳香多元酸、复合增塑剂 |
| UPC TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 16 | $146.2K | 多羧酸、芳香族多元羧酸 |
| Panjin Union Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.4K | 邻苯二甲酸酯 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPCM Trading (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $4.46M | 其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 23 | $765.9K | 木托盘、其他印刷品 |
| Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 21 | $750.9K | 其他芳香多元酸 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $732.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $205.5K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 3 | $188.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $177.9K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Mao Phanvy | 柬埔寨 | 9 | $123.9K | 芳香多元酸 |
| Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $96.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,085)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他芳香多元酸 | ZHUHAI UNICIZERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-29 | 其他芳香多元酸 | ZHUHAI UNICIZERS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-28 | 芳香族多元羧酸 | UPC CHEMICALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 芳香族多元羧酸 | UPC CHEMICALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.6K |
| 2026-04-24 | 多羧酸 | TAIZHOU UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 芳香多元酸 | UPC CHEMICALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $172.9K |
| 2026-04-24 | 多羧酸 | TAIZHOU UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 己二酸化合物 | ZHENJIANG UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-24 | 芳香多元酸 | UPC CHEMICALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $172.9K |
| 2026-04-24 | 己二酸化合物 | ZHENJIANG UNION CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.6K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2026-04-28 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2026-04-23 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2026-04-23 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2026-04-17 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2026-04-17 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2026-04-17 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2026-04-17 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2026-04-10 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2026-04-10 | 其他芳香多元酸 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $26.6K |