Le Dan Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Lê Đan

88
进口笔数
24
出口笔数
$321.0K
进口金额
$45.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-25
最近出口
42
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $8.8K · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $412 · 1 笔2024-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288 · 1 笔出口 $298 · 1 笔2024-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $11.3K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $430 · 1 笔2024-10进口 $5.9K · 3 笔出口 $310 · 1 笔2024-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $342 · 1 笔2025-03进口 $17.8K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $406 · 1 笔2025-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $960 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $8.8K · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-12进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $412 · 1 笔2024-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288 · 1 笔出口 $298 · 1 笔2024-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $11.3K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $430 · 1 笔2024-10进口 $5.9K · 3 笔出口 $310 · 1 笔2024-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $342 · 1 笔2025-03进口 $17.8K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $406 · 1 笔2025-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $960 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302883111
企查查编码QVN63XT2N6
成立日期2003-03-05
联系地址154/29 Phạm Văn Hai, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LÊ ĐAN
企业英文名称LE DAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址154/29 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp
电话+842839914860
邮箱ledanco@yahoo.com
传真39914859
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
845229非家用缝纫机
820320钳子镊子
820291金属直锯条
854370其他电气设备
820570手工工具及夹具
850511金属永磁体
731815钢铁螺钉螺栓
820150单手修枝剪
842240包装机械

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
591190其他工业用纺织品
902790切片机零件
481690其他拷贝纸
902480非金属测试机
902490材料测试机零件
902789分析仪器
820890其他机器刀具
847780其他橡塑机械
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$187.3K
比利时21$86.0K
德国1$18.0K
英国7$12.6K
日本2$8.2K
中国台湾9$4.3K
中国香港1$2.9K
韩国1$1.7K
印度1$84

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$34.1K
柬埔寨3$5.6K
印度1$3.9K
巴布亚新几内亚1$1.4K
匈牙利1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fischbein S.A.荷兰19$73.3K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国10$62.9K非金属测试机、其他测量仪器
Wenzhou Darong Textile Instrument Co., Ltd.中国2$13.3K非金属测试机、材料测试机零件
Refond Equipment Co., Ltd.中国3$12.4K非金属测试机、材料测试机零件
Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国4$12.1K包装机械、灌装封口机
Qingdao Enntech Electric Co., Ltd.中国3$8.3K其他电气设备、熨烫机
Yasuda Seiki Seisakusho Ltd.日本2$8.2K非金属测试机、研磨粉/粒
MSA Engineering Systems Ltd.英国3$7.8K非金属测试机、其他橡塑成型机
NEILL TOOLS LTD CO中国香港5$5.4K金属直锯条、钳子镊子
Eclipse Magnetics Ltd英国5$3.4K金属永磁体、液体过滤机械

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hestra Matsuoka Vietnam Co., Ltd.越南1$12.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$8.4K染色棉针织布、染色合成针织布
Quantum Apparel (Cambodia) Ltd.柬埔寨2$5.3K窄幅弹性织物、其他服装配件
Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles新加坡2$5.3K烧碱溶液、未梳棉纱
Mochiko Sports Pvt. Ltd.印度1$3.9K聚氨酯泡沫塑料、人造纤维无纺布
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K玩具模型、其他电子IC
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南1$1.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Fashion Stitch Noah, Inc.巴布亚新几内亚1$1.4K非金属测试机、材料测试机零件
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南1$1.2K未梳棉纱、烧碱溶液
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$617塑料衣着附件、橡胶处理针织物

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非家用缝纫机Fischbein S.A.比利时$878
2026-04-21非家用缝纫机Fischbein S.A.比利时$878
2026-04-16其他钢铁制品KAMA GMBH德国$139
2026-04-16其他钢铁制品KAMA GMBH德国$253
2026-04-16其他钢铁制品KAMA GMBH德国$253
2026-04-16其他钢铁制品KAMA GMBH德国$139
2026-04-15同轴电缆KAMA GMBH德国$1.0K
2026-04-15其他电气设备KAMA GMBH德国$2.4K
2026-04-15其他电气设备KAMA GMBH德国$2.4K
2026-04-15其他测量仪器KAMA GMBH德国$4.9K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他工业用纺织品CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES越南$652
2026-03-25其他工业用纺织品CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES越南$2.1K
2026-01-12其他工业用纺织品CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES越南$2.6K
2025-06-03圆珠笔芯WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$58
2025-06-03圆珠笔芯WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$58
2025-06-03圆珠笔芯WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$290
2025-05-19其他工业用纺织品ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD越南$1.2K
2025-03-06切片机零件WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$3.2K
2025-02-20200W以下白炽灯WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$59
2025-02-20非卤钨白炽灯WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$118

相关企业 · 同类产品

Le Dan Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →