TECO Technology (Viet Nam) Co., Ltd., Hai Duong Branch
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TECO (VIệT NAM) TạI HảI DươNG
- 邮箱7
4
进口笔数
18
出口笔数
$15.3K
进口金额
$88.5K
出口金额
2023-05-19
最近进口
2023-08-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3600811291-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDN3YAN |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | Km 35, Quốc lộ 5A, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TECO (VIỆT NAM) TẠI HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TECO TECHNOLOGY (VIET NAM) CO., LTD HAI DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Km 35, Quốc lộ 5A, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.3K |
| 中国台湾 | 3 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $88.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TransTec Heavy Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.0K | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $86.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $617 | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $617 | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $548 | 硫酸、氨水 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $193 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $193 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 齿轮及变速器 | TRANSMISSION MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-03-13 | 齿轮及变速器 | TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2023-03-01 | 齿轮及变速器 | TRANSMISSION MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-01-04 | 齿轮及变速器 | TRANSTEC HEAVY INDUSTRIES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 750W-75kW交流电机 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $193 |
| 2023-08-18 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $193 |
| 2023-08-04 | 小功率交流电机 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-08-04 | 37.5W以上交直流电机 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-06-26 | 小功率交流电机 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2023-06-26 | 小功率交流电机 | SMM VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2023-06-22 | 750W以下交流电机 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2023-06-22 | 750W以下交流电机 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2023-04-26 | 37.5W以上交直流电机 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-04-25 | 750W以下交流电机 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5.8K |