DONG NAM BUILDING MATERIALS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư XâY DựNG ĐôNG NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$214.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315958734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKD5CTH |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | 79 đường số 37, Khu dân cư Bình Phú, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 79 đường số 37, Khu dân cư Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84933181836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $172.1K |
| 德国 | 5 | $16.7K |
| 波兰 | 3 | $15.6K |
| 意大利 | 3 | $6.0K |
| 瑞士 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | 10 | $159.9K | 其他塑料洁具、瓷制卫生洁具 |
| FSNH HALO SANITARY WARE CO LTD | 中国 | 2 | $53.8K | 治疗按摩器具、塑料卫浴器具 |
| GEBERIT SHANGHAI INVESTMENT ADMINISTRATION | 中国 | 1 | $500 | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他塑料洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞士 | $1.9K |
| 2024-08-01 | 塑料卫浴器具 | FSNH HALO SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2024-01-26 | 其他塑料洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-01-15 | 瓷制卫生洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $91.2K |
| 2023-09-12 | 塑料马桶座圈 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $5.4K |
| 2023-09-12 | 塑料马桶座圈 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $38 |
| 2023-09-12 | 塑料马桶座圈 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $35 |
| 2023-09-12 | 塑料马桶座圈 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $68 |
| 2023-09-08 | 瓷制卫生洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 波兰 | $76 |
| 2023-09-08 | 瓷制卫生洁具 | GEBERIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 波兰 | $13.7K |