MK Import Export Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 机织绒布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY GIA CôNG XUấT NHậP KHẩU MK

155
进口笔数
151
出口笔数
$340.8K
进口金额
$753.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $11.7K · 3 笔2023-10进口 $6.4K · 4 笔出口 $14.7K · 3 笔2023-11进口 $5.0K · 4 笔出口 $10.1K · 3 笔2023-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-01进口 $4.0K · 4 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $6.4K · 4 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-04进口 $6.7K · 4 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-05进口 $8.5K · 6 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-06进口 $9.0K · 4 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-07进口 $7.2K · 4 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-09进口 $6.6K · 4 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-10进口 $9.7K · 5 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-11进口 $6.9K · 4 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-12进口 $5.0K · 3 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-02进口 $8.4K · 4 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-03进口 $7.8K · 4 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-04进口 $10.5K · 5 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-05进口 $7.0K · 3 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-06进口 $9.0K · 4 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-07进口 $8.9K · 5 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-08进口 $7.2K · 3 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-09进口 $11.1K · 5 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-10进口 $16.3K · 5 笔出口 $32.5K · 5 笔2025-11进口 $14.6K · 4 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-12进口 $9.4K · 3 笔出口 $29.2K · 5 笔2026-01进口 $13.6K · 4 笔出口 $19.0K · 3 笔2026-02进口 $10.6K · 3 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-03进口 $17.0K · 4 笔出口 $31.4K · 4 笔2026-04进口 $40.2K · 5 笔出口 $25.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $11.7K · 3 笔2023-10进口 $6.4K · 4 笔出口 $14.7K · 3 笔2023-11进口 $5.0K · 4 笔出口 $10.1K · 3 笔2023-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-01进口 $4.0K · 4 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-02进口 $5.3K · 3 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $6.4K · 4 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-04进口 $6.7K · 4 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-05进口 $8.5K · 6 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-06进口 $9.0K · 4 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-07进口 $7.2K · 4 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-09进口 $6.6K · 4 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-10进口 $9.7K · 5 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-11进口 $6.9K · 4 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-12进口 $5.0K · 3 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-02进口 $8.4K · 4 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-03进口 $7.8K · 4 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-04进口 $10.5K · 5 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-05进口 $7.0K · 3 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-06进口 $9.0K · 4 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-07进口 $8.9K · 5 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-08进口 $7.2K · 3 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-09进口 $11.1K · 5 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-10进口 $16.3K · 5 笔出口 $32.5K · 5 笔2025-11进口 $14.6K · 4 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-12进口 $9.4K · 3 笔出口 $29.2K · 5 笔2026-01进口 $13.6K · 4 笔出口 $19.0K · 3 笔2026-02进口 $10.6K · 3 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-03进口 $17.0K · 4 笔出口 $31.4K · 4 笔2026-04进口 $40.2K · 5 笔出口 $25.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317258375
企查查编码QVN5S2RRP5
成立日期2022-04-20
联系地址227 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY GIA CÔNG XUẤT NHẬP KHẨU MK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址227 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0902611058
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580610机织绒布
551299其他合成短纤织物
580122棉割绒灯芯绒
392620塑料衣着附件
830590金属办公文具
851640电熨斗
821300剪刀及刀片
845150纺织物处理机
854370其他电气设备
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
620899女式纺织服装
620290其他纺织大衣
620892女式化纤服装
621139其他男式纺织服装
621143女式化纤服装
621142女式棉制服装
621133男式化纤服装
611241女式合成泳装
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本155$340.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本146$725.0K
越南7$28.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukujyu Inc.日本153$328.2K染色人造纤维布、机织绒布
Fukujyu Inc.越南4$12.6K电熨斗、金属办公文具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukujyu Inc.日本146$725.0K其他女式纺织服装、女式纺织服装
Fukujyu Inc.越南7$28.2K男式纺织套装、其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他合成短纤织物FUKUJU INC日本$360
2026-04-29机织绒布FUKUJU INC日本$970
2026-04-29机织绒布FUKUJU INC日本$2.5K
2026-04-29机织绒布FUKUJU INC日本$2.5K
2026-04-29其他合成短纤织物FUKUJU INC日本$360
2026-04-29机织绒布FUKUJU INC日本$970
2026-04-22机织绒布FUKUJU INC日本$2.8K
2026-04-22棉割绒灯芯绒FUKUJU INC日本$90
2026-04-22棉割绒灯芯绒FUKUJU INC日本$90
2026-04-22机织绒布FUKUJU INC日本$2.8K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23女式棉制服装FUKUJU INC日本$126
2026-04-23其他女式纺织服装FUKUJU INC日本$6.1K
2026-04-23女式纺织服装FUKUJU INC日本$413
2026-04-23女式化纤服装FUKUJU INC日本$189
2026-04-23其他男式纺织服装FUKUJU INC日本$328
2026-04-23其他纺织大衣FUKUJU INC日本$1.0K
2026-04-23其他男式纺织服装FUKUJU INC日本$83
2026-04-09女式化纤服装FUKUJU INC日本$462
2026-04-09女式化纤服装FUKUJU INC日本$226
2026-04-09男式化纤服装FUKUJU INC日本$83

相关企业 · 同类产品

MK Import Export Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →