MK Import Export Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 机织绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY GIA CôNG XUấT NHậP KHẩU MK
155
进口笔数
151
出口笔数
$340.8K
进口金额
$753.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317258375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S2RRP5 |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | 227 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY GIA CÔNG XUẤT NHẬP KHẨU MK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 227 Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902611058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 155 | $340.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 146 | $725.0K |
| 越南 | 7 | $28.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 153 | $328.2K | 染色人造纤维布、机织绒布 |
| Fukujyu Inc. | 越南 | 4 | $12.6K | 电熨斗、金属办公文具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 146 | $725.0K | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Fukujyu Inc. | 越南 | 7 | $28.2K | 男式纺织套装、其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他合成短纤织物 | FUKUJU INC | 日本 | $360 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $970 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他合成短纤织物 | FUKUJU INC | 日本 | $360 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $970 |
| 2026-04-22 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 棉割绒灯芯绒 | FUKUJU INC | 日本 | $90 |
| 2026-04-22 | 棉割绒灯芯绒 | FUKUJU INC | 日本 | $90 |
| 2026-04-22 | 机织绒布 | FUKUJU INC | 日本 | $2.8K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 女式棉制服装 | FUKUJU INC | 日本 | $126 |
| 2026-04-23 | 其他女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 女式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $413 |
| 2026-04-23 | 女式化纤服装 | FUKUJU INC | 日本 | $189 |
| 2026-04-23 | 其他男式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $328 |
| 2026-04-23 | 其他纺织大衣 | FUKUJU INC | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他男式纺织服装 | FUKUJU INC | 日本 | $83 |
| 2026-04-09 | 女式化纤服装 | FUKUJU INC | 日本 | $462 |
| 2026-04-09 | 女式化纤服装 | FUKUJU INC | 日本 | $226 |
| 2026-04-09 | 男式化纤服装 | FUKUJU INC | 日本 | $83 |