Kim Hung Thinh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KIM HưNG THịNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$40.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317405703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ67K17 |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | 280/120/12 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KIM HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | KIM HUNG THINH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280/120/12 Bùi Hữu Nghĩa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84934194088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $38.8K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Belkat Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.8K | 自粘塑料片 |
| Quad Film Ltd. | 美国 | 1 | $1.8K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |