Dai Duc Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI ĐứC PHú
140
进口笔数
151
出口笔数
$3.06M
进口金额
$168.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
14
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303305106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C18S10 |
| 成立日期 | 2004-05-21 |
| 联系地址 | Số 9 Đường 39, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỨC PHÚ |
| 企业英文名称 | DAI DUC PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường 39, Khu Phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842743728015 |
| 邮箱 | daiducphumachine@gmail.com |
| 传真 | +842743728016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 842119 | 其他离心机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $2.22M |
| 中国 | 35 | $652.3K |
| 中国台湾 | 8 | $147.8K |
| 越南 | 6 | $38.3K |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $168.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tipton Corp | 日本 | 89 | $2.22M | 其他擦亮剂、磨石 |
| Zhejiang Humo Polishing Grinder Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $245.6K | 陶瓷磨轮、金属精加工机床 |
| WINNER METAL CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $127.6K | 金属表面酸洗制剂、其他油类添加剂 |
| Qingdao Toplit Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.1K | 再生橡胶、橡胶促进剂 |
| Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.6K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
| Shandong Front Carpet Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.3K | 其他纺织铺地制品、塑料家用制品 |
| Hebei Heihe Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.1K | 簇绒人造地毯、塑料地板 |
| Qingdao Binxing New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.8K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.3K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Dezhou Headsen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 其他纺织铺地制品、毡毯 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 37 | $83.0K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| CX Technology Co., Ltd. | 越南 | 53 | $31.1K | 金属表面酸洗制剂、天然石磨轮 |
| Sanyo Seisakusho (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.0K | 冷轧钢片、其他车辆零件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $11.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $9.7K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 3 | $2.6K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $432 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
| 2026-04-24 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
| 2026-04-06 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
| 2026-04-06 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
| 2026-03-27 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
| 2026-03-18 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
| 2026-03-13 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
| 2026-03-06 | 其他擦亮剂 | Tipton Corp | 日本 | $22.9K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 天然石磨轮 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 越南 | $539 |
| 2026-04-03 | 金属表面酸洗制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | $382 |
| 2026-04-03 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | $804 |
| 2026-04-03 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | $375 |
| 2026-03-23 | 天然石磨轮 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 越南 | $432 |
| 2026-03-10 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $444 |
| 2026-03-04 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | $806 |
| 2026-03-04 | 金属表面酸洗制剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $558 |
| 2026-03-04 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | $383 |