Dai Duc Phu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạI ĐứC PHú

140
进口笔数
151
出口笔数
$3.06M
进口金额
$168.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
14
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.3K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $94.7K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-11进口 $89.5K · 5 笔出口 $3.8K · 5 笔2023-12进口 $52.8K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $145.8K · 4 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $37.6K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $7.9K · 6 笔2024-04进口 $102.6K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $84.2K · 5 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $91.6K · 4 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-07进口 $94.8K · 4 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-08进口 $54.9K · 4 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-09进口 $38.7K · 3 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-10进口 $98.8K · 5 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-11进口 $56.0K · 3 笔出口 $6.1K · 7 笔2024-12进口 $68.7K · 3 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-01进口 $91.7K · 4 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-02进口 $100.1K · 5 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-03进口 $45.8K · 2 笔出口 $4.2K · 5 笔2025-04进口 $45.8K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-05进口 $104.5K · 4 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-06进口 $68.7K · 3 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-07进口 $65.5K · 3 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-08进口 $75.1K · 3 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $134.0K · 4 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-11进口 $105.1K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $96.8K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $145.4K · 7 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-02进口 $58.2K · 3 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-03进口 $91.6K · 4 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-04进口 $137.5K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.3K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $94.7K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-11进口 $89.5K · 5 笔出口 $3.8K · 5 笔2023-12进口 $52.8K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $145.8K · 4 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $37.6K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $7.9K · 6 笔2024-04进口 $102.6K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $84.2K · 5 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $91.6K · 4 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-07进口 $94.8K · 4 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-08进口 $54.9K · 4 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-09进口 $38.7K · 3 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-10进口 $98.8K · 5 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-11进口 $56.0K · 3 笔出口 $6.1K · 7 笔2024-12进口 $68.7K · 3 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-01进口 $91.7K · 4 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-02进口 $100.1K · 5 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-03进口 $45.8K · 2 笔出口 $4.2K · 5 笔2025-04进口 $45.8K · 2 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-05进口 $104.5K · 4 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-06进口 $68.7K · 3 笔出口 $6.7K · 6 笔2025-07进口 $65.5K · 3 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-08进口 $75.1K · 3 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $134.0K · 4 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-11进口 $105.1K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $96.8K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $145.4K · 7 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-02进口 $58.2K · 3 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-03进口 $91.6K · 4 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-04进口 $137.5K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303305106
企查查编码QVN3C18S10
成立日期2004-05-21
联系地址Số 9 Đường 39, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỨC PHÚ
企业英文名称DAI DUC PHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Đường 39, Khu Phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842743728015
邮箱daiducphumachine@gmail.com
传真+842743728016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340590其他擦亮剂
381010金属表面酸洗制剂
570500其他纺织铺地制品
570331簇绒人造地毯
391810PVC地板/墙覆盖物
381190其他油类添加剂
847982混合机
680423天然石磨轮
251320天然磨料
847990功能机器零件

出口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
680430手工磨刀石
680423天然石磨轮
842119其他离心机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本90$2.22M
中国35$652.3K
中国台湾8$147.8K
越南6$38.3K
意大利1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$168.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tipton Corp日本89$2.22M其他擦亮剂、磨石
Zhejiang Humo Polishing Grinder Manufacture Co., Ltd.中国8$245.6K陶瓷磨轮、金属精加工机床
WINNER METAL CHEMICAL CO LTD中国台湾7$127.6K金属表面酸洗制剂、其他油类添加剂
Qingdao Toplit Industry Co., Ltd.中国4$95.1K再生橡胶、橡胶促进剂
Dezhou Ankang Import & Export Co., Ltd.中国6$71.6K其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯
Shandong Front Carpet Co., Ltd.中国8$70.3K其他纺织铺地制品、塑料家用制品
Hebei Heihe Commerce Co., Ltd.中国3$66.1K簇绒人造地毯、塑料地板
Qingdao Binxing New Material Technology Co., Ltd.中国3$60.8KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南6$38.3K簇绒人造地毯、合成纤维扁条
Dezhou Headsen International Trade Co., Ltd.中国2$22.4K其他纺织铺地制品、毡毯

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南37$83.0K金属加工机刀、非轻质石油
CX Technology Co., Ltd.越南53$31.1K金属表面酸洗制剂、天然石磨轮
Sanyo Seisakusho (Vietnam) Co., Ltd.越南6$16.0K冷轧钢片、其他车辆零件
Takako Vietnam Co., Ltd.越南19$11.8K其他钢铁制品、可互换钻具
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南15$9.7K其他钢铁制品、冷轧碳钢带
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南1$6.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南11$5.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
CX Technology (VN) Corporation越南3$2.6K音频设备零件、金属加工机刀
Takako Vietnam Co., Ltd.新加坡3$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南1$432其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K
2026-04-24其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K
2026-04-20其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K
2026-04-20其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K
2026-04-06其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K
2026-04-06其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K
2026-03-27其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K
2026-03-18其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K
2026-03-13其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K
2026-03-06其他擦亮剂Tipton Corp日本$22.9K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17天然石磨轮CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM越南$539
2026-04-03金属表面酸洗制剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$1.3K
2026-04-03手工磨刀石CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM)越南$382
2026-04-03手工磨刀石CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM)越南$804
2026-04-03手工磨刀石CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM)越南$375
2026-03-23天然石磨轮CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM越南$432
2026-03-10金属表面酸洗制剂CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM越南$444
2026-03-04手工磨刀石CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM)越南$806
2026-03-04金属表面酸洗制剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$558
2026-03-04手工磨刀石CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM)越南$383

相关企业 · 同类产品

Dai Duc Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →