Hung Thinh Technical General Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TổNG HợP HưNG THịNH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$168.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107368942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8UYT4N |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | 234 Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỔNG HỢP HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH TECHNICAL GENERAL SERVICES AND TRADING INVESMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 234 Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973016635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $168.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingstone Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $168.7K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $687 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $687 |