Thien Phat Copper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DâY ĐồNG THIệN PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$388.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702933820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9KRM2W |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Ô 26 Lô B 2 KDC Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÂY ĐỒNG THIỆN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT COPPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 1, lô B2 đường D1, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84983868248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $303.2K |
| 越南 | 4 | $85.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Benteng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $225.1K | 其他钢铁制品、冶金机械零件 |
| Henan Recycling Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.9K | 混合机、其他橡塑机械 |
| ITG MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 铜废料 |
| ITG Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 其他电感器、变压器零件 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 1 | $18.7K | 贵金属首饰、银首饰 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 仿制首饰、贵金属首饰 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 金属拉拔机 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-11-05 | 打字机色带 | XINXIANG BENTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26 |
| 2024-11-05 | 其他木制品 | XINXIANG BENTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $246 |
| 2024-11-05 | 模具 | XINXIANG BENTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-11-05 | 酚醛树脂塑料片 | XINXIANG BENTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-11-05 | 自粘塑料卷 | XINXIANG BENTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-11-05 | 冶金机械零件 | XINXIANG BENTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-11-05 | 酚醛树脂塑料片 | XINXIANG BENTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-11-05 | 组合测量仪器 | XINXIANG BENTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-11-05 | 工业炉具零件 | XINXIANG BENTENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |