Ecoteck Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECOTECK VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$435.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108586580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFKK85X |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa CT1 Gelexia Riverside, Số 885 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECOTECK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOTECK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa CT1 Gelexia Riverside, Số 885 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84818007799 |
| 邮箱 | ecoteckvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730539 | 大口径焊管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $339.5K |
| 新加坡 | 4 | $59.5K |
| 中国台湾 | 1 | $30.7K |
| 德国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Sinco Steel Co., Ltd. | 中国 | 17 | $283.9K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $67.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Zhejiang Zhiju Pipeline Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.7K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| CHI SHUN MACHINERY PLANT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $30.7K | 工业用滤布、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2026-03-24 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |