Tung Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tùng Sơn

8
进口笔数
1
出口笔数
$208.0K
进口金额
$30.0K
出口金额
2024-04-10
最近进口
2023-07-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.7K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3100393550
企查查编码QVNA202BFV
成立日期2007-12-03
联系地址Khu kinh tế cửa khẩu Cha Lo, Xã Dân Hóa, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÙNG SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu kinh tế cửa khẩu Cha Lo, Xã Dân Hóa, Quảng Trị
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84969311976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
081090其他鲜果
440342柚木原木
440723柚木结构材

出口

HS 编码产品
842952360度挖掘机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝6$197.6K
泰国2$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$30.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nhotchanh Wood Processing Factory Co., Ltd.老挝6$197.6K6mm以上木材、柚木原木
Ksn Import Export Co., Ltd.泰国2$10.4K其他鲜果、带壳腰果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phouluang Mining Proprietorship Sole Co., Ltd.老挝1$30.0K360度挖掘机

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-10柚木结构材NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD老挝$6.3K
2024-04-10柚木原木NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD老挝$7.2K
2024-01-02柚木原木NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD老挝$7.8K
2024-01-02柚木结构材NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD老挝$4.8K
2023-12-296mm以上木材NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD老挝$36.2K
2023-12-29其他加工木材NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD老挝$11.1K
2023-12-29其他加工木材NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD老挝$14.3K
2023-06-30其他加工木材NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD老挝$21.6K
2023-06-30其他加工木材NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD老挝$16.5K
2023-05-10其他鲜果Ksn Import Export Co., Ltd.泰国$5.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-16360度挖掘机PHOULUANG MINING PROPRIETORSHIP SOLE ., LTD老挝$30.0K

相关企业 · 同类产品

Tung Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →