Tung Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tùng Sơn
8
进口笔数
1
出口笔数
$208.0K
进口金额
$30.0K
出口金额
2024-04-10
最近进口
2023-07-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100393550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA202BFV |
| 成立日期 | 2007-12-03 |
| 联系地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Cha Lo, Xã Dân Hóa, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÙNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Cha Lo, Xã Dân Hóa, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84969311976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $197.6K |
| 泰国 | 2 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $30.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhotchanh Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $197.6K | 6mm以上木材、柚木原木 |
| Ksn Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.4K | 其他鲜果、带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phouluang Mining Proprietorship Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 柚木结构材 | NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $6.3K |
| 2024-04-10 | 柚木原木 | NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $7.2K |
| 2024-01-02 | 柚木原木 | NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $7.8K |
| 2024-01-02 | 柚木结构材 | NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $4.8K |
| 2023-12-29 | 6mm以上木材 | NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $36.2K |
| 2023-12-29 | 其他加工木材 | NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $11.1K |
| 2023-12-29 | 其他加工木材 | NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $14.3K |
| 2023-06-30 | 其他加工木材 | NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $21.6K |
| 2023-06-30 | 其他加工木材 | NHOTCHANH WOOD PROCESSING FACTORY SOLE CO.,LTD | 老挝 | $16.5K |
| 2023-05-10 | 其他鲜果 | Ksn Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-16 | 360度挖掘机 | PHOULUANG MINING PROPRIETORSHIP SOLE ., LTD | 老挝 | $30.0K |