Glotech Vietnam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí GLOTECH VIệT NAM
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$565.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601541473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23UJGWE |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Xóm Tân Thành 2, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ GLOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOTECH VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tân Thành 1, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84962495740 |
| 邮箱 | glotech.vnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $563.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 52 | $515.6K | 其他印刷品、木托盘 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $25.5K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 16 | $24.1K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $207 |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $207 |
| 2026-04-27 | 合金钢棒材 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $207 |
| 2026-04-27 | 合金钢棒材 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $223 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $48 |