Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN CôNG NGHIệP TUYếT LINH
0
进口笔数
220
出口笔数
$0
进口金额
$2.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702649351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6PHHMN |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Số 9/31, Đường Đại Lộ Độc Lập, Khu Phố Nhị Đồng 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP TUYẾT LINH |
| 企业英文名称 | TUYET LINH INDUSTRIAL ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/31, Đường Đại Lộ Độc Lập, Khu Phố Nhị Đồng 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84909982465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853952 | LED灯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $2.16M |
| 中国台湾 | 1 | $48 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $2.04M | 存储单元、静止变流器 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 32 | $69.7K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 25 | $45.9K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Vinawood Co., Ltd. | 16 | $14.6K | 聚合物胶粘剂、非玻璃化转印纸 | |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 热带木胶合板、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $48 | 不可调扳手、可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $14 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $1 |
| 2026-04-28 | 其他计时装置 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $21 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $1 |
| 2026-04-28 | 钢铁链条零件 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $15 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $182 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $3 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $1 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $59 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $1 |