Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN CôNG NGHIệP TUYếT LINH

0
进口笔数
220
出口笔数
$0
进口金额
$2.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702649351
企查查编码QVNV6PHHMN
成立日期2018-03-28
联系地址Số 9/31, Đường Đại Lộ Độc Lập, Khu Phố Nhị Đồng 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP TUYẾT LINH
企业英文名称TUYET LINH INDUSTRIAL ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9/31, Đường Đại Lộ Độc Lập, Khu Phố Nhị Đồng 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84909982465
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
854411铜绕组线
392690其他塑料制品
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
8536691000伏以下插头插座
853952LED灯
391990自粘塑料片
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南213$2.16M
中国台湾1$48

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南154$2.04M存储单元、静止变流器
Vinawood Co., Ltd.越南32$69.7K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Vinawood Co., Ltd.越南25$45.9K聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料
Vinawood Co., Ltd.16$14.6K聚合物胶粘剂、非玻璃化转印纸
Vinawood Co., Ltd.越南5$10.7K热带木胶合板、其他钢铁制品
CONG TY TNHH GREYSTONE DATA SYSTEMS VIET NAM中国台湾1$48不可调扳手、可调扳手

近期贸易明细

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体CONG TY TNHH VINAWOOD—$14
2026-04-28不锈钢管件CONG TY TNHH VINAWOOD—$1
2026-04-28其他计时装置CONG TY TNHH VINAWOOD—$21
2026-04-28其他钢铁管件CONG TY TNHH VINAWOOD—$1
2026-04-28钢铁链条零件CONG TY TNHH VINAWOOD—$15
2026-04-28非轻质石油CONG TY TNHH VINAWOOD—$182
2026-04-28螺纹螺母CONG TY TNHH VINAWOOD—$3
2026-04-28螺纹螺母CONG TY TNHH VINAWOOD—$1
2026-04-28其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH VINAWOOD—$59
2026-04-28其他橡胶带CONG TY TNHH VINAWOOD—$1

相关企业 · 同类产品

Tuyet Linh Industrial Electrical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →