Ho Manh Dung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hồ MạNH DũNG
20
进口笔数
42
出口笔数
$478.2K
进口金额
$664.0K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-03
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901125438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19X4SFW |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Đội 6, Thôn 3, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒ MẠNH DŨNG |
| 企业英文名称 | HO MANH DUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84337217295 |
| 邮箱 | dangthihue.hye@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $369.7K |
| 越南 | 7 | $108.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $388.5K |
| 中国 | 19 | $262.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Sun Supply Chain Ltd. | 中国 | 5 | $272.2K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $108.5K | 燃气热水器、喷砂机 |
| Chongqing Tengyi Industrial Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.1K | 其他钢铁制品、其他金属成型机 |
| Jiangsu Xinzho ngwan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 激光机床、其他制冷设备 |
| Hong Kong Guang Qing Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 玻璃容器、焊接钢管 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Ningbo Lefo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd. | 中国 | 19 | $262.6K | 摩托车及配件、自行车车架零件 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 9 | $172.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $163.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $50.1K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-02-11 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-11 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-02-10 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2026-02-10 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-02-06 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-02-06 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-06 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-15 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-15 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.6K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他车辆零件 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-03 | 其他车辆零件 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2026-04-03 | 其他车辆零件 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | — | $4.9K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | YILI VIETNAM CLEANING EQUIPMENT CO LTD | — | $3.1K |
| 2026-02-11 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2026-02-11 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-02-11 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $17.0K |