Viet Tuna Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN VIệT TUNA
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$3.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314678808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF274YX6 |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN VIỆT TUNA |
| 企业英文名称 | VIET TUNA SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913493022 |
| 邮箱 | vietseafish@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030313 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030452 | 鲑科鱼肉 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030695 | 熏制虾类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.53M |
| 菲律宾 | 8 | $313.1K |
| 新加坡 | 16 | $279.5K |
| 越南 | 6 | $169.5K |
| 加拿大 | 5 | $158.7K |
| 中国香港 | 8 | $136.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.76M | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $464.0K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $336.4K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Abartes Trading Inc. | 菲律宾 | 8 | $313.1K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Fruits De Mer Tidewave Inc | 加拿大 | 2 | $241.5K | 冷冻虾、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Hunan Wanqing Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $196.5K | 其他干鱼 |
| Hengxing Food (HK) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $130.2K | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼、其他冷冻鱼 |
| Starry Food Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.0K | 带壳开心果、去壳杏仁 |
| Hangzhou Shuqian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.7K | 热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼 |
| Tidewave Seafoods Inc. | 加拿大 | 4 | $43.9K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 | HENGXING FOOD (HK) CO LTD | 中国香港 | $17.8K |
| 2026-01-14 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 | Fruits De Mer Tidewave Inc | — | $126.7K |
| 2026-01-07 | 冷冻鱼片 | TIDEWAVE SEAFOODS INC | — | $9.6K |
| 2025-12-20 | 冻鲶鱼片 | STARRY FOOD LTD | 中国香港 | $19.4K |
| 2025-12-08 | 冷冻鱼杂碎 | HSF GLOBAL PTE LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-12-08 | 冷冻鱼杂碎 | HSF GLOBAL PTE LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-12-03 | 其他冷冻金枪鱼 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 新加坡 | $13.9K |
| 2025-11-24 | 冻大西洋鲑鱼 | FRUITS DE MER TIDEWAVE INC | 加拿大 | $114.8K |
| 2025-11-21 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 | HENGXING FOOD (HK) CO LTD | 中国香港 | $18.4K |
| 2025-11-10 | 冷冻鲑鱼片 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 越南 | $8.0K |