Viet Tuna Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN VIệT TUNA

0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$3.72M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $375.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $375.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314678808
企查查编码QVNF274YX6
成立日期2017-10-16
联系地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN VIỆT TUNA
企业英文名称VIET TUNA SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913493022
邮箱vietseafish@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030313冻大西洋及多瑙河鲑鱼
030481冷冻鲑鱼片
030487冻金枪鱼片
030399冷冻鱼杂碎
030359其他冷冻鱼
030452鲑科鱼肉
030462冻鲶鱼片
030579鱼内脏
030695熏制虾类

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$2.53M
菲律宾8$313.1K
新加坡16$279.5K
越南6$169.5K
加拿大5$158.7K
中国香港8$136.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd.中国36$1.76M其他干鱼、熏制虾类
Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd.中国8$464.0K冷冻虾、冻鲶鱼片
Mekong Food Connection Pte. Ltd.新加坡19$336.4K冻鲶鱼片、冷冻虾
Abartes Trading Inc.菲律宾8$313.1K冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎
Fruits De Mer Tidewave Inc加拿大2$241.5K冷冻虾、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Hunan Wanqing Food Co., Ltd.中国4$196.5K其他干鱼
Hengxing Food (HK) Co., Ltd.越南7$130.2K冻大西洋及多瑙河鲑鱼、其他冷冻鱼
Starry Food Technology Co., Ltd.越南1$71.0K带壳开心果、去壳杏仁
Hangzhou Shuqian Trading Co., Ltd.中国1$67.7K热带木薄板、干制墨鱼鱿鱼
Tidewave Seafoods Inc.加拿大4$43.9K冷冻虾、冻鲶鱼片

近期贸易明细

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻大西洋及多瑙河鲑鱼HENGXING FOOD (HK) CO LTD中国香港$17.8K
2026-01-14冻大西洋及多瑙河鲑鱼Fruits De Mer Tidewave Inc$126.7K
2026-01-07冷冻鱼片TIDEWAVE SEAFOODS INC$9.6K
2025-12-20冻鲶鱼片STARRY FOOD LTD中国香港$19.4K
2025-12-08冷冻鱼杂碎HSF GLOBAL PTE LTD越南$11.8K
2025-12-08冷冻鱼杂碎HSF GLOBAL PTE LTD越南$10.3K
2025-12-03其他冷冻金枪鱼MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD新加坡$13.9K
2025-11-24冻大西洋鲑鱼FRUITS DE MER TIDEWAVE INC加拿大$114.8K
2025-11-21冻大西洋及多瑙河鲑鱼HENGXING FOOD (HK) CO LTD中国香港$18.4K
2025-11-10冷冻鲑鱼片MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD越南$8.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Tuna Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →