An Ha Long An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Hạ Long An
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$733.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100824933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TP4R3W |
| 成立日期 | 2008-01-22 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HẠ LONG AN |
| 企业英文名称 | AN HA LONG AN Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $604.1K |
| 越南 | 36 | $129.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Packaging Plus USA, Inc. | 美国 | 20 | $395.5K | 塑料餐具、瓦楞纸箱 |
| Kings Plastic Inc. | 美国 | 11 | $208.6K | 瓦楞纸箱、塑料家用制品 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $129.1K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | CORRUGATED CARTON | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | CORRUGATED CARTON | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-27 | CORRUGATED CARTON | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-27 | CORRUGATED CARTON | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $9.8K |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $344 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-26 | CORRUGATED CARTON | KINGS PLASTIC INC | 美国 | $0 |