XNK Vu Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Vũ Hà
10
进口笔数
0
出口笔数
$329.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109968896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F73AGU |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Số 1 Đường Thống Nhất, Làng Nghề Liên Hà, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VŨ HÀ |
| 企业英文名称 | XNK VU HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0984322622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 11 | $329.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altruistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $158.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Allevia Services & Investments Ltd. | 苏里南 | 1 | $91.5K | 其他粗加工木材 |
| ExcellE Resources Ltd. | 苏里南 | 3 | $78.7K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 苏里南 | $13.9K |
| 2024-10-16 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 苏里南 | $25.9K |
| 2024-09-06 | 其他粗加工木材 | ALLEVIA SERVICES & INVESTMENTS LTD | 苏里南 | $91.5K |
| 2024-08-29 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 苏里南 | $18.5K |
| 2024-08-14 | 6毫米以上橡木 | JEVA TRADING | 苏里南 | $0 |
| 2024-08-14 | 6毫米以上橡木 | JEVA TRADING | 苏里南 | $0 |
| 2024-08-14 | 6毫米以上橡木 | JEVA TRADING | 苏里南 | $0 |
| 2024-08-14 | 6毫米以上橡木 | JEVA TRADING | 苏里南 | $0 |
| 2024-08-02 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 苏里南 | $12.3K |
| 2024-03-30 | 其他粗加工木材 | EXCELLE RESOURCES LTD | 苏里南 | $32.8K |