Viettec Vietnam Trading & Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VIETTEC VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$333.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107321461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH19ADDD |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Khu 4, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIETTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETTEC VIET NAM TRADING AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 4, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84936926006 |
| 邮箱 | thanhnamqh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(金) | 9 | $126.2K |
| 加纳 | 20 | $84.2K |
| 尼日利亚 | 9 | $39.2K |
| 塞拉利昂 | 9 | $38.6K |
| 莫桑比克 | 2 | $24.0K |
| 加蓬 | 3 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vico Services SARL | 刚果(布) | 8 | $111.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Leadway Trading Co., Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $33.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| C. Wood Shipping Enterprise | 加纳 | 8 | $32.0K | 其他粗加工木材 |
| Felisco Sun Ghana Ltd. | 加纳 | 5 | $24.0K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
| Yu Fa Grupo | 莫桑比克 | 2 | $24.0K | 6mm以上木材 |
| Hong Da Wood | 加蓬 | 3 | $21.5K | 6mm以上木材 |
| Felisco-Sun Ghana Ltd. | 加纳 | 4 | $16.0K | 其他粗加工木材 |
| Peredon Global Concept Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $13.2K | 6mm以上木材、动物副产品 |
| Benediction Co., Ltd. | 加纳 | 3 | $12.2K | 其他粗加工木材、6mm以上桃花心木 |
| Khidnas Atlantic Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $8.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 其他加工木材 | HONG DA WOOD | 加蓬 | $8.5K |
| 2024-05-30 | 6mm以上木材 | HONG DA WOOD | 加蓬 | $8.6K |
| 2024-05-23 | 6mm以上木材 | HONG DA WOOD | 加蓬 | $4.5K |
| 2024-04-12 | 其他粗加工木材 | MORGAB GLOBAL CONCEPT LTD | 尼日利亚 | $4.4K |
| 2024-02-05 | 其他粗加工木材 | PEREDON GLOBAL CONCEPT LTD | 尼日利亚 | $4.4K |
| 2024-02-05 | 其他粗加工木材 | PEREDON GLOBAL CONCEPT LTD | 尼日利亚 | $4.4K |
| 2024-02-05 | 其他粗加工木材 | PEREDON GLOBAL CONCEPT LTD | 尼日利亚 | $4.4K |
| 2024-01-06 | 6mm以上木材 | VICO SERVICES SARLU | 刚果(金) | $3.7K |
| 2024-01-02 | 其他粗加工木材 | VICO SERVICES SARLU | 刚果(金) | $4.4K |
| 2023-12-23 | 其他粗加工木材 | BENEDICTION CO LTD | 加纳 | $4.0K |