Che Ye Hardware Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 其他钢弹簧

越南 · 在业

本地名:Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ngũ Kim CHE YE-2

105
进口笔数
340
出口笔数
$5.25M
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
17
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $987 · 1 笔2023-11进口 $161.6K · 2 笔出口 $40.0K · 8 笔2023-12进口 $74.6K · 1 笔出口 $52.6K · 11 笔2024-01进口 $86.2K · 1 笔出口 $56.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-03进口 $88.4K · 1 笔出口 $58.5K · 11 笔2024-04进口 $190.2K · 2 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-05进口 $90.5K · 2 笔出口 $48.2K · 11 笔2024-06进口 $186.9K · 2 笔出口 $31.9K · 12 笔2024-07进口 $159.4K · 3 笔出口 $39.7K · 11 笔2024-08进口 $100.0K · 1 笔出口 $28.4K · 10 笔2024-09进口 $216.2K · 3 笔出口 $35.7K · 8 笔2024-10进口 $143.2K · 3 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-11进口 $64.5K · 1 笔出口 $25.1K · 6 笔2024-12进口 $144.2K · 2 笔出口 $30.7K · 10 笔2025-01进口 $65.6K · 1 笔出口 $31.4K · 5 笔2025-02进口 $211.4K · 3 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-03进口 $65.6K · 1 笔出口 $36.5K · 12 笔2025-04进口 $159.8K · 3 笔出口 $36.7K · 8 笔2025-05进口 $170.9K · 2 笔出口 $32.8K · 11 笔2025-06进口 $75.3K · 3 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-07进口 $123.5K · 3 笔出口 $11.6K · 10 笔2025-08进口 $219.4K · 5 笔出口 $36.0K · 11 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $22.9K · 10 笔2025-10进口 $112.4K · 5 笔出口 $12.1K · 9 笔2025-11进口 $91.3K · 4 笔出口 $34.1K · 12 笔2025-12进口 $128.9K · 4 笔出口 $8.7K · 9 笔2026-01进口 $109.0K · 4 笔出口 $14.5K · 11 笔2026-02进口 $34.0K · 3 笔出口 $4.4K · 5 笔2026-03进口 $90.7K · 3 笔出口 $2.8K · 6 笔2026-04进口 $248.2K · 3 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-05进口 $154.2K · 5 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-06进口 $164.7K · 6 笔出口 $14.5K · 8 笔2026-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $7.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $987 · 1 笔2023-11进口 $161.6K · 2 笔出口 $40.0K · 8 笔2023-12进口 $74.6K · 1 笔出口 $52.6K · 11 笔2024-01进口 $86.2K · 1 笔出口 $56.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-03进口 $88.4K · 1 笔出口 $58.5K · 11 笔2024-04进口 $190.2K · 2 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-05进口 $90.5K · 2 笔出口 $48.2K · 11 笔2024-06进口 $186.9K · 2 笔出口 $31.9K · 12 笔2024-07进口 $159.4K · 3 笔出口 $39.7K · 11 笔2024-08进口 $100.0K · 1 笔出口 $28.4K · 10 笔2024-09进口 $216.2K · 3 笔出口 $35.7K · 8 笔2024-10进口 $143.2K · 3 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-11进口 $64.5K · 1 笔出口 $25.1K · 6 笔2024-12进口 $144.2K · 2 笔出口 $30.7K · 10 笔2025-01进口 $65.6K · 1 笔出口 $31.4K · 5 笔2025-02进口 $211.4K · 3 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-03进口 $65.6K · 1 笔出口 $36.5K · 12 笔2025-04进口 $159.8K · 3 笔出口 $36.7K · 8 笔2025-05进口 $170.9K · 2 笔出口 $32.8K · 11 笔2025-06进口 $75.3K · 3 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-07进口 $123.5K · 3 笔出口 $11.6K · 10 笔2025-08进口 $219.4K · 5 笔出口 $36.0K · 11 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $22.9K · 10 笔2025-10进口 $112.4K · 5 笔出口 $12.1K · 9 笔2025-11进口 $91.3K · 4 笔出口 $34.1K · 12 笔2025-12进口 $128.9K · 4 笔出口 $8.7K · 9 笔2026-01进口 $109.0K · 4 笔出口 $14.5K · 11 笔2026-02进口 $34.0K · 3 笔出口 $4.4K · 5 笔2026-03进口 $90.7K · 3 笔出口 $2.8K · 6 笔2026-04进口 $248.2K · 3 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-05进口 $154.2K · 5 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-06进口 $164.7K · 6 笔出口 $14.5K · 8 笔2026-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $7.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号2500264967
企查查编码QVN9UX8GWY
成立日期2006-12-15
联系地址Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGŨ KIM CHE YE-2
企业英文名称CHE YE HARDWARE CO.,LTD-2
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围Gia công các linh kiện nhựa (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84819259698
邮箱cheye2kd@gmail.com
传真02113593313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本136亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
722300不锈钢丝
731824非螺纹钢销
722990合金钢线材
721720镀锌钢丝
721550非合金钢棒材
740729铜合金条杆
820810金属加工机刀
847981金属处理机械
740829其他铜合金丝

出口

HS 编码产品
732090其他钢弹簧
732020钢铁弹簧
731824非螺纹钢销
731700钢铁钉及U形钉
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
741110精炼铜管
741539其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾47$3.25M
中国38$935.1K
日本17$874.1K
印度尼西亚4$189.1K
越南1$354

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南281$918.2K
美国35$122.5K
中国10$26.6K
智利4$25.0K
意大利6$8.0K
泰国9$4.0K
马来西亚1$922
中国香港1$180

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vast Expanse Global Co. Ltd.中国台湾41$3.25M未涂层钢线、不锈钢丝
Vast Expanse Global Co., Ltd.日本11$832.0K未涂层钢线、合金钢线材
Jiangsu Tongguan New Material Technology Co., Ltd.中国16$310.9K未涂层钢线、合金钢线材
Zhejiang Omnipotent Spring Machine Co., Ltd.中国3$206.0K金属丝加工机、其他金属成型机
Vast Expanse Global Co., Ltd.印度尼西亚3$188.5K未涂层钢线、合金钢线材
Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd.中国5$185.4K不锈钢丝、冷轧碳钢带
Wuxi Zhengtai Metal Products Co., Ltd.中国3$71.8K未涂层钢线
Woyin (Hangzhou) Industry Co., Ltd.中国5$59.0K工业电炉、陶瓷磨轮
CHE TAI TECHNOLOGY CO LTD中国台湾7$30.7K非螺纹钢销、不锈钢丝
Asada Corp. Corporation日本3$8.8K不锈钢丝、镀贱金属钢线

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Babriel International Industrial Ltd.越南33$631.4K可互换工具、其他塑料制品
TANFEL, INC.35$122.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南32$86.4K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南42$73.7K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南38$58.5K贱金属锁具零件、其他塑料制品
BABRIEL INTERNATIONAL INDUSTRIAL Ltd.中国12$28.3K可互换工具、非螺纹钢销
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南15$25.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南66$20.7K摩托车及配件、其他车辆零件
Dongkwang Co., Ltd.越南28$10.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Dongkwang Co., Ltd.越南24$8.8K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30不锈钢丝Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd.中国$15.9K
2026-07-30不锈钢丝Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd.中国$968
2026-07-30不锈钢丝Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd.中国$13.1K
2026-06-30未涂层钢线Jiangsu Tongguan New Material Technology Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-30未涂层钢线Jiangsu Tongguan New Material Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-30未涂层钢线Jiangsu Tongguan New Material Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-30未涂层钢线Jiangsu Tongguan New Material Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-30未涂层钢线Jiangsu Tongguan New Material Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-30未涂层钢线Jiangsu Tongguan New Material Technology Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-30未涂层钢线Jiangsu Tongguan New Material Technology Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非螺纹垫圈BABRIEL INTERNATIONAL INDUSTRIAL Ltd.越南$510
2026-07-28非螺纹垫圈BABRIEL INTERNATIONAL INDUSTRIAL Ltd.越南$1.1K
2026-07-21其他钢铁制品Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$208
2026-07-21钢铁弹簧Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$7
2026-07-21钢铁弹簧Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$18
2026-07-21钢铁弹簧Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$847
2026-07-21钢铁弹簧Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$276
2026-07-21非螺纹钢销Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$145
2026-07-21钢铁弹簧Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$92
2026-07-21钢铁弹簧Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$14

相关企业 · 同类产品

Che Ye Hardware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →