Viet Khoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Khoa
0
进口笔数
240
出口笔数
$0
进口金额
$1.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601037761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXHJ28A |
| 成立日期 | 2008-08-01 |
| 联系地址 | 25/50, KP 7, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT KHOA |
| 企业英文名称 | VIET KHOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/50, KP 7, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513880039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 231 | $1.81M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $960.1K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $918.1K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 6 | $8.5K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $1.2K | ABS共聚物、非瓦楞折叠盒 |
| FC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $3.1K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $87 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $9 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $264 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $3 |
| 2026-04-27 | 胶粘纸卷/张 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | — | $11.1K |