Viet Khoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Khoa
0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200322350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MTGR4P |
| 成立日期 | 2009-05-08 |
| 联系地址 | 308 Lê Hồng Phong, Phường 3, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Việt Khoa |
| 企业英文名称 | VIET KHOA CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 308 Lê Hồng Phong, P3, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Mua bán máy vi tính, máy in, máy photocopy, thiết bị máy văn phòng, điện thoại di động, văn phòng phẩm, hàng trang trí nội, ngoại thất. |
| 电话 | +84982809848 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 243 | $1.95M |
| 美国 | 12 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.05M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.03M | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.4K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 6 | $8.5K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $2.4K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Source International Global LLC, Representative Office in Ho Chi Minh City | 越南 | 2 | $0 | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| Haskel International LLC | 美国 | 2 | $0 | 泵零件、其他泵和提升机 |
| K&N ENGINEERING, INC | 美国 | 2 | $0 | 发动机空气滤清器、其他车辆零件 |
| K&N DALLAS MANUFACTURING | 美国 | 2 | $0 | 其他车辆零件 |
| K&N Engineering Inc. | 美国 | 1 | $0 | 硫化橡胶管、其他车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 胶粘纸卷/张 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $684 |
| 2026-07-30 | 鞋靴零件 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2026-07-30 | 非乙烯塑料袋 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-30 | 非乙烯塑料袋 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 非乙烯塑料袋 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |