Long Thanh Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG LONG THANH
13
进口笔数
192
出口笔数
$222.4K
进口金额
$861.2K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500511912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ15KGH |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Hữu Bằng, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LONG THANH |
| 企业英文名称 | LONG THANH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84988236686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 410亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $222.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 191 | $860.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.8K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 机床零件、测量仪器 |
| Jinan Siwei E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 非数控金属冲孔机、液压发动机 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $662.7K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $46.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $28.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $27.9K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $25.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | 12 | $16.3K | 工业陶瓷制品、其他钢铁制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.7K | 其他铝制品、非轻质石油 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 非数控金属冲孔机 | JINAN SIWEI E COMMERCE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-06-27 | 其他石制品 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-05-20 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-04-17 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-02-10 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-02-10 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-01-22 | 木托盘 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-22 | 其他石制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-01-22 | 其他石制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-01-16 | 其他石制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $274 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $399 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $518 |
| 2026-04-17 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $107 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $684 |
| 2026-04-17 | 纺织水龙软管 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $164 |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $189 |
| 2026-04-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $398 |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $122 |