QUANG BINH PLANT VARIETIES CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIốNG CâY TRồNG QUảNG BìNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100674618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91NQV53 |
| 成立日期 | 2010-12-13 |
| 联系地址 | Số 587, Lý Thường Kiệt, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIỐNG CÂY TRỒNG QUẢNG BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 587, Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7500 - Hoạt động thú y 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 02323822156 |
| 邮箱 | kytumy@yahoo.com |
| 传真 | 02323824330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | 10 | $1.62M | 稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $112.5K |
| 2025-12-17 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $149.7K |
| 2025-11-28 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $99.1K |
| 2025-11-28 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $99.1K |
| 2025-11-23 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $143.5K |
| 2025-11-23 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $143.5K |
| 2024-12-08 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $121.9K |
| 2024-11-16 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $152.2K |
| 2024-11-16 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $152.2K |
| 2024-11-10 | 稻谷 | CONG TY HUU HAN CO PHAN GIONG CAY TRONG KHOA HOI TRUNG QUOC | 中国 | $10.5K |