MINH CHAU INVESTMENT & COMMERCIAL SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Minh Châu
36
进口笔数
9
出口笔数
$63.1K
进口金额
$7.2K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2025-11-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101288151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMH5D5F |
| 成立日期 | 2002-09-18 |
| 联系地址 | Nhà C35, ngõ 109, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU INVESTMENT AND COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C35, ngõ 109, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ tư vấn về kỹ thuật, gia công cơ khí (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình). Mua bán phế liệu công nghiệp (trừ các phế liệu độc hại nhà nước cấm); Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; Dịch vụ đại lý giao nhận, vận tải hàng hóa trong nước và quốc tế; Dịch vụ kho vận, kho ngoại quan; Dịch vụ khai thuê hải quan; - Quảng cáo hội chợ; - Buôn bán hàng gốm sứ, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc; - Gia công in ấn các sản phẩm ( trừ lĩnh vực Nhà nước cấm ); - Mua bán, đại lý thiết bị tin học viễn thông, văn phòng phẩm; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện giao thông; - Xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Sửa chữa, lắp ráp thiết bị xây dựng; - Môi giới thương mại, tư vấn đầu tư; - Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, vật liệu xây dựng |
| 电话 | +842438688905 |
| 邮箱 | minhchauco@fpt.vn |
| 传真 | 8688914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $56.4K |
| 泰国 | 7 | $6.5K |
| 以色列 | 1 | $114 |
| 列支敦士登 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $6.4K |
| 日本 | 1 | $716 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUNGALOY CORP ORATION | 日本 | 29 | $56.5K | 机床零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
| TUNGALOY CORP ORATION | 泰国 | 7 | $6.5K | 可互换钻具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 金属加工机刀 | TUNGALOY CORP ORATION | 日本 | $446 |
| 2024-06-10 | 金属加工机刀 | TUNGALOY CORP ORATION | 日本 | $371 |
| 2024-05-10 | 可互换钻具 | TUNGALOY CORP ORATION | 泰国 | $685 |
| 2024-05-10 | 可互换钻具 | TUNGALOY CORP ORATION | 泰国 | $386 |
| 2024-04-08 | 金属加工机刀 | TUNGALOY CORP ORATION | 日本 | $198 |
| 2024-04-08 | 金属加工机刀 | TUNGALOY CORP ORATION | 日本 | $126 |
| 2024-04-08 | 金属加工机刀 | TUNGALOY CORP ORATION | 日本 | $210 |
| 2024-04-08 | 金属加工机刀 | TUNGALOY CORP ORATION | 日本 | $42 |
| 2024-04-08 | 金属加工机刀 | TUNGALOY CORP ORATION | 日本 | $140 |
| 2024-04-08 | 金属加工机刀 | TUNGALOY CORP ORATION | 日本 | $379 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 金属加工机刀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $730 |
| 2025-07-28 | 金属加工机刀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $736 |
| 2025-02-06 | 机床零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $918 |
| 2025-02-06 | 金属加工机刀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $769 |
| 2024-12-26 | 金属加工机刀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $619 |
| 2024-10-23 | 金属加工机刀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $780 |
| 2024-06-13 | 金属加工机刀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $772 |
| 2024-03-25 | 金属加工机刀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $795 |
| 2023-05-19 | 金属加工机刀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $330 |
| 2023-02-07 | 金属加工机刀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 日本 | $716 |