GOLDEN PEACE LIMITED
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
1
进口笔数
31
出口笔数
$4.4K
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-05-13
最近进口
2023-03-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318155446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RAD5UE |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | 42 Chiêu Anh Các, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÀNG HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | GOLDEN PEACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Bạch Vân, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915521646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 851420 | 工业电炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $1.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiu Deh Color Packing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | 31 | $1.62M | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 瓦楞纸箱 | Jiu Deh Color Packing Co., Ltd. | 越南 | $892 |
| 2026-05-13 | 瓦楞纸箱 | Jiu Deh Color Packing Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-05-13 | 瓦楞纸箱 | Jiu Deh Color Packing Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 装饰流苏 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $797 |
| 2023-03-20 | 漂白牛皮衬纸 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $622 |
| 2023-03-20 | 贱金属扣件 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $11 |
| 2023-03-20 | 贱金属扣件 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $2.3K |
| 2023-03-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $679 |
| 2023-03-20 | 装饰流苏 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $106 |
| 2023-03-20 | 其他涂布纸 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $11 |
| 2023-03-20 | 塑料装饰品 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $10.4K |
| 2023-03-20 | 钢铁钉及U形钉 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $99 |
| 2023-03-20 | 金属钩环 | Diamond Treasure Group One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | $532 |