242 Tan Lap Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 242 TâN LậP
28
进口笔数
0
出口笔数
$335.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108170092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWT3W46 |
| 成立日期 | 2018-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Hương Trầm, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 242 TÂN LẬP |
| 企业英文名称 | 242 TAN LAP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Trầm, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 2 | $172.8K |
| 尼日利亚 | 15 | $86.4K |
| 赞比亚 | 10 | $70.4K |
| 加纳 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 19 | $275.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| China Yuli International Trade Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $27.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONGKONG TONGFU TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 4 | $21.2K | 6mm以上木材 |
| Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $11.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 其他粗加工木材 | CHINA YULI INTERNATIONAL TRADE LTD | 尼日利亚 | $10.8K |
| 2024-09-13 | 其他粗加工木材 | CHINA YULI INTERNATIONAL TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.4K |
| 2024-08-29 | 其他加工木材 | CHINA YULI INTERNATIONAL TRADE LTD | 尼日利亚 | $10.8K |
| 2024-03-02 | 其他粗加工木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加纳 | $5.9K |
| 2023-12-04 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 赞比亚 | $6.4K |
| 2023-11-30 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 赞比亚 | $6.4K |
| 2023-11-29 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 赞比亚 | $12.8K |
| 2023-07-25 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 安哥拉 | $89.6K |
| 2023-07-25 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 安哥拉 | $83.2K |
| 2023-06-16 | 其他粗加工木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $4.0K |