Phu An Binh Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 其他钢棒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Phú An Bình

180
进口笔数
273
出口笔数
$19.63M
进口金额
$4.47M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-11
最近出口
40
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26 · 1 笔2023-11进口 $189.3K · 3 笔出口 $103.6K · 6 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $172.9K · 6 笔2024-01进口 $140.7K · 3 笔出口 $90.0K · 4 笔2024-02进口 $179.4K · 2 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-03进口 $102.3K · 3 笔出口 $94.4K · 4 笔2024-04进口 $207.1K · 5 笔出口 $126.9K · 8 笔2024-05进口 $502.5K · 6 笔出口 $196.4K · 10 笔2024-06进口 $606.6K · 6 笔出口 $111.0K · 8 笔2024-07进口 $585.6K · 5 笔出口 $158.2K · 8 笔2024-08进口 $1.86M · 7 笔出口 $112.0K · 6 笔2024-09进口 $740.4K · 2 笔出口 $91.0K · 4 笔2024-10进口 $509.9K · 4 笔出口 $91.3K · 8 笔2024-11进口 $413.7K · 10 笔出口 $28.4K · 5 笔2024-12进口 $542.8K · 6 笔出口 $91.4K · 8 笔2025-01进口 $127.0K · 2 笔出口 $90.0K · 4 笔2025-02进口 $56.0K · 2 笔出口 $110.4K · 8 笔2025-03进口 $168.5K · 4 笔出口 $100.8K · 6 笔2025-04进口 $1.01M · 8 笔出口 $105.0K · 8 笔2025-05进口 $1.18M · 9 笔出口 $39.5K · 10 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $114.5K · 13 笔2025-07进口 $233.6K · 5 笔出口 $107.5K · 11 笔2025-08进口 $842.5K · 9 笔出口 $88.6K · 8 笔2025-09进口 $695.2K · 5 笔出口 $122.8K · 8 笔2025-10进口 $476.3K · 5 笔出口 $104.2K · 8 笔2025-11进口 $1.51M · 5 笔出口 $206.9K · 6 笔2025-12进口 $2.67M · 9 笔出口 $148.7K · 8 笔2026-01进口 $691.4K · 5 笔出口 $122.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2026-03进口 $27.9K · 3 笔出口 $172.1K · 8 笔2026-04进口 $568.6K · 4 笔出口 $116.3K · 7 笔2026-05进口 $237.2K · 7 笔出口 $170.7K · 10 笔2026-06进口 $154.7K · 5 笔出口 $93.0K · 8 笔2026-07进口 $96.9K · 2 笔出口 $97.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26 · 1 笔2023-11进口 $189.3K · 3 笔出口 $103.6K · 6 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $172.9K · 6 笔2024-01进口 $140.7K · 3 笔出口 $90.0K · 4 笔2024-02进口 $179.4K · 2 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-03进口 $102.3K · 3 笔出口 $94.4K · 4 笔2024-04进口 $207.1K · 5 笔出口 $126.9K · 8 笔2024-05进口 $502.5K · 6 笔出口 $196.4K · 10 笔2024-06进口 $606.6K · 6 笔出口 $111.0K · 8 笔2024-07进口 $585.6K · 5 笔出口 $158.2K · 8 笔2024-08进口 $1.86M · 7 笔出口 $112.0K · 6 笔2024-09进口 $740.4K · 2 笔出口 $91.0K · 4 笔2024-10进口 $509.9K · 4 笔出口 $91.3K · 8 笔2024-11进口 $413.7K · 10 笔出口 $28.4K · 5 笔2024-12进口 $542.8K · 6 笔出口 $91.4K · 8 笔2025-01进口 $127.0K · 2 笔出口 $90.0K · 4 笔2025-02进口 $56.0K · 2 笔出口 $110.4K · 8 笔2025-03进口 $168.5K · 4 笔出口 $100.8K · 6 笔2025-04进口 $1.01M · 8 笔出口 $105.0K · 8 笔2025-05进口 $1.18M · 9 笔出口 $39.5K · 10 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $114.5K · 13 笔2025-07进口 $233.6K · 5 笔出口 $107.5K · 11 笔2025-08进口 $842.5K · 9 笔出口 $88.6K · 8 笔2025-09进口 $695.2K · 5 笔出口 $122.8K · 8 笔2025-10进口 $476.3K · 5 笔出口 $104.2K · 8 笔2025-11进口 $1.51M · 5 笔出口 $206.9K · 6 笔2025-12进口 $2.67M · 9 笔出口 $148.7K · 8 笔2026-01进口 $691.4K · 5 笔出口 $122.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2026-03进口 $27.9K · 3 笔出口 $172.1K · 8 笔2026-04进口 $568.6K · 4 笔出口 $116.3K · 7 笔2026-05进口 $237.2K · 7 笔出口 $170.7K · 10 笔2026-06进口 $154.7K · 5 笔出口 $93.0K · 8 笔2026-07进口 $96.9K · 2 笔出口 $97.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0311195520
企查查编码QVNSJB5RQ5
成立日期2011-09-28
联系地址20/6/7 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHÚ AN BÌNH
企业英文名称PHU AN BINH TECHNOLOGY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/6/7 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842862940491
邮箱phuanbinh@pabcnc.com.vn
传真+842862946076
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
722211不锈钢圆棒
845961数控铣床
846693机床零件
721499其他钢棒
284990其他碳化物
722220不锈钢棒材
820231钢制圆锯片
721510易切削钢棒
722840合金钢锻棒

出口

HS 编码产品
721499其他钢棒
722830合金钢棒材
722211不锈钢圆棒
721510易切削钢棒
722850合金钢棒材
853710电力控制板
722860其他合金钢条
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$8.56M
中国75$5.79M
中国台湾61$4.60M
日本19$324.5K
德国3$275.9K
英国6$61.4K
美国1$13.0K
朝鲜2$3.6K
爱尔兰2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南272$4.47M
中国台湾1$26

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seah Besteel Corporation韩国20$8.55M合金钢棒材、980200
Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd.中国12$3.17M未装配硬质合金工具、其他钨制品
Akira Seiki Co., Ltd.日本30$2.35M金属加工中心、机床零件
Guangjie Metal Group Ltd.中国11$601.0K不锈钢棒材、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Yaxin International Trading Co., Ltd.中国8$595.4K不锈钢棒材、不锈钢型材
Palmary Machinery Co., Ltd.中国台湾7$554.6K机床零件、非数控磨床
Daye Special Steel Co., Ltd.中国11$444.8K合金钢棒材、其他钢棒
KINOMOTO UNITED STEEL CORP ORATION中国台湾6$179.8K易切削钢棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Hero Star Special Steel Co., Ltd.韩国7$125.4K合金钢棒材、高速钢扁轧材
Gojyo Co., Ltd.日本8$24.5K金属加工机刀、钢制圆锯片

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南252$4.07M其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Baud Vietnam Co., Ltd.越南14$385.7K塑料包装箱、金属加工机刀
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南2$5.1K聚甲醛、ABS共聚物
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K金属加工机刀、铝合金型材
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南2$421铝合金型材、铝合金板材
KURAKI TAIWAN CO LTD中国台湾1$26非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16数控铣床Akira Seiki Co., Ltd.中国台湾$70.6K
2026-07-08易切削钢棒KINOMOTO UNITED STEEL CORP ORATION中国台湾$26.3K
2026-06-30不锈钢圆棒Lianda Group Co., Ltd.中国$53.8K
2026-06-30钢制圆锯片Gojyo Co., Ltd.日本$3.0K
2026-06-18数控平面磨床Palmary Machinery Co., Ltd.中国台湾$37.0K
2026-06-05滑座式组合机床Akira Seiki Co., Ltd.中国台湾$39.5K
2026-06-03合金钢棒材Hero Star Special Steel Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-03合金钢棒材Hero Star Special Steel Co., Ltd.日本$3.5K
2026-06-03合金钢棒材Hero Star Special Steel Co., Ltd.日本$604
2026-06-03合金钢棒材Hero Star Special Steel Co., Ltd.日本$8.0K

出口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-11易切削钢棒Baud Vietnam Co., Ltd.越南$35.0K
2026-07-10易切削钢棒Baud Vietnam Co., Ltd.越南$35.0K
2026-07-06其他钢棒JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-06合金钢棒材JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-06合金钢棒材JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-06其他钢棒JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-06其他钢棒JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-06合金钢棒材JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-06合金钢棒材JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-06合金钢棒材JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

Phu An Binh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →