Phu An Binh Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Phú An Bình
180
进口笔数
273
出口笔数
$19.63M
进口金额
$4.47M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-11
最近出口
40
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311195520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJB5RQ5 |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | 20/6/7 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHÚ AN BÌNH |
| 企业英文名称 | PHU AN BINH TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/6/7 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842862940491 |
| 邮箱 | phuanbinh@pabcnc.com.vn |
| 传真 | +842862946076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 284990 | 其他碳化物 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $8.56M |
| 中国 | 75 | $5.79M |
| 中国台湾 | 61 | $4.60M |
| 日本 | 19 | $324.5K |
| 德国 | 3 | $275.9K |
| 英国 | 6 | $61.4K |
| 美国 | 1 | $13.0K |
| 朝鲜 | 2 | $3.6K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 272 | $4.47M |
| 中国台湾 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seah Besteel Corporation | 韩国 | 20 | $8.55M | 合金钢棒材、980200 |
| Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd. | 中国 | 12 | $3.17M | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Akira Seiki Co., Ltd. | 日本 | 30 | $2.35M | 金属加工中心、机床零件 |
| Guangjie Metal Group Ltd. | 中国 | 11 | $601.0K | 不锈钢棒材、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Yaxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $595.4K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Palmary Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | 7 | $554.6K | 机床零件、非数控磨床 |
| Daye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 11 | $444.8K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| KINOMOTO UNITED STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $179.8K | 易切削钢棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $125.4K | 合金钢棒材、高速钢扁轧材 |
| Gojyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $24.5K | 金属加工机刀、钢制圆锯片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 252 | $4.07M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $385.7K | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $5.1K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $421 | 铝合金型材、铝合金板材 |
| KURAKI TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $26 | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 数控铣床 | Akira Seiki Co., Ltd. | 中国台湾 | $70.6K |
| 2026-07-08 | 易切削钢棒 | KINOMOTO UNITED STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $26.3K |
| 2026-06-30 | 不锈钢圆棒 | Lianda Group Co., Ltd. | 中国 | $53.8K |
| 2026-06-30 | 钢制圆锯片 | Gojyo Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-06-18 | 数控平面磨床 | Palmary Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $37.0K |
| 2026-06-05 | 滑座式组合机床 | Akira Seiki Co., Ltd. | 中国台湾 | $39.5K |
| 2026-06-03 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-03 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-06-03 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $604 |
| 2026-06-03 | 合金钢棒材 | Hero Star Special Steel Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
出口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 易切削钢棒 | Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35.0K |
| 2026-07-10 | 易切削钢棒 | Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35.0K |
| 2026-07-06 | 其他钢棒 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-06 | 合金钢棒材 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-06 | 合金钢棒材 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-06 | 其他钢棒 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-06 | 其他钢棒 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-06 | 合金钢棒材 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-06 | 合金钢棒材 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-06 | 合金钢棒材 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |