Cemtech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CEMTECH VIệT NAM
304
进口笔数
6
出口笔数
$25.10M
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
98
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001012521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN589C4U4 |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 04, Tòa 2B, Vinata Tower, 289 Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CEMTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CEMTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 04, Tòa 2B, Vinata Tower, 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84931792396 |
| 邮箱 | info@cemtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 261 | $23.07M |
| 印度 | 13 | $811.1K |
| 意大利 | 6 | $318.5K |
| 德国 | 12 | $297.3K |
| 波兰 | 2 | $206.7K |
| 土耳其 | 13 | $141.0K |
| 法国 | 4 | $112.5K |
| 中国台湾 | 3 | $40.8K |
| 西班牙 | 3 | $26.5K |
| 澳大利亚 | 4 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $2.03M |
| 越南 | 3 | $1.05M |
| 中国 | 2 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RHI Magnesita GmbH | 德国 | 59 | $7.33M | 耐火混合料、高含量耐火砖 |
| Hefei Cement Research & Design Institute Co., Ltd. | 中国 | 8 | $7.11M | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| CNBM (Hefei) Powder Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.22M | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.16M | 床上被子、塑纺容器 |
| Hong Kong Techterial International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $434.7K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Qingdao Surya Thermal Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $342.0K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $179.5K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Fons Teknoloji Uluslararası Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 13 | $161.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Zibo Decent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.0K | 其他风扇、空调机零件 |
| Hebei Reking Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 10 | $56.1K | 其他工业用纺织品、工业用纺织品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEMTEC Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.03M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Cultura Ltd. | 越南 | 1 | $685.9K | 水泥熟料 |
| SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $368.9K | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 薄硬木胶合板、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $850 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $850 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-23 | 不锈钢机织布 | HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-23 | 轴承座 | ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-23 | 轴承座 | ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他水凝水泥 | CEMTEC ASIA PTE LTD | 法国 | $91.4K |
| 2026-04-14 | 其他水凝水泥 | CEMTEC ASIA PTE LTD | 法国 | $466.9K |
| 2026-04-14 | 其他水凝水泥 | CEMTEC ASIA PTE LTD | 法国 | $1.40M |
| 2026-04-14 | 其他水凝水泥 | CEMTEC ASIA PTE LTD | 法国 | $70.0K |
| 2025-11-11 | 水泥熟料 | CULTURA LTD | 越南 | $685.9K |
| 2025-11-03 | 水泥熟料 | SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD | 越南 | $58.9K |
| 2025-10-31 | 水泥熟料 | SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD | 越南 | $310.0K |
| 2023-09-13 | 机床零件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-13 | 非二极管激光器 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $20.0K |
| 2023-07-20 | 传动轴及曲柄 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $8.9K |