Cemtech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CEMTECH VIệT NAM

304
进口笔数
6
出口笔数
$25.10M
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
98
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $383.5K · 9 笔出口 $21.5K · 1 笔2023-10进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $596.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $215.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $268.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $246.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $644.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $474.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.73M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.87M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $721.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.04M · 6 笔出口 $310.0K · 1 笔2025-11进口 $1.54M · 8 笔出口 $744.8K · 2 笔2025-12进口 $1.16M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $722.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $352.5K · 8 笔出口 $2.03M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $383.5K · 9 笔出口 $21.5K · 1 笔2023-10进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $596.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $215.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $268.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $218.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $246.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $644.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $474.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.73M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.87M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $721.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.04M · 6 笔出口 $310.0K · 1 笔2025-11进口 $1.54M · 8 笔出口 $744.8K · 2 笔2025-12进口 $1.16M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $722.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $352.5K · 8 笔出口 $2.03M · 1 笔

工商档案

企业注册号1001012521
企查查编码QVN589C4U4
成立日期2013-09-20
联系地址Tầng 04, Tòa 2B, Vinata Tower, 289 Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CEMTECH VIỆT NAM
企业英文名称CEMTECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 04, Tòa 2B, Vinata Tower, 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84931792396
邮箱info@cemtech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
381600耐火混合料
690210高含量耐火砖
690220高铝耐火砖
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
680610矿物棉
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料
252390其他水凝水泥
846693机床零件
848310传动轴及曲柄
901320非二极管激光器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国261$23.07M
印度13$811.1K
意大利6$318.5K
德国12$297.3K
波兰2$206.7K
土耳其13$141.0K
法国4$112.5K
中国台湾3$40.8K
西班牙3$26.5K
澳大利亚4$22.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$2.03M
越南3$1.05M
中国2$30.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RHI Magnesita GmbH德国59$7.33M耐火混合料、高含量耐火砖
Hefei Cement Research & Design Institute Co., Ltd.中国8$7.11M阀门龙头、其他钢铁管件
CNBM (Hefei) Powder Technology Equipment Co., Ltd.中国6$2.22M阀门龙头、齿轮及变速器
Anhui Technology Import & Export Co., Ltd.中国42$1.16M床上被子、塑纺容器
Hong Kong Techterial International Trade Co., Ltd.中国6$434.7K高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
Qingdao Surya Thermal Insulation Material Co., Ltd.中国11$342.0K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd.中国6$179.5K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Fons Teknoloji Uluslararası Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.土耳其13$161.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Zibo Decent Machinery Co., Ltd.中国6$115.0K其他风扇、空调机零件
Hebei Reking Wire Mesh Co., Ltd.中国10$56.1K其他工业用纺织品、工业用纺织品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEMTEC Asia Pte. Ltd.新加坡1$2.03M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Cultura Ltd.越南1$685.9K水泥熟料
SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD中国香港2$368.9K水泥熟料、非白波特兰水泥
Anhui Technology Import & Export Co., Ltd.中国2$30.4K薄硬木胶合板、6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属复合垫圈ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$850
2026-04-28金属复合垫圈ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$850
2026-04-23不锈钢机织布HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD中国$364
2026-04-23传动轴及曲柄ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-23不锈钢机织布HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD中国$364
2026-04-23其他机器刀具ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$180
2026-04-23不锈钢机织布HEBEI REKING WIRE MESH CO LTD中国$370
2026-04-23轴承座ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$20
2026-04-23传动轴及曲柄ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-23轴承座ANHUI SINOPORTLAND ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$20

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他水凝水泥CEMTEC ASIA PTE LTD法国$91.4K
2026-04-14其他水凝水泥CEMTEC ASIA PTE LTD法国$466.9K
2026-04-14其他水凝水泥CEMTEC ASIA PTE LTD法国$1.40M
2026-04-14其他水凝水泥CEMTEC ASIA PTE LTD法国$70.0K
2025-11-11水泥熟料CULTURA LTD越南$685.9K
2025-11-03水泥熟料SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD越南$58.9K
2025-10-31水泥熟料SUNTECH (HK) INTERNATIONAL LTD越南$310.0K
2023-09-13机床零件ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$1.5K
2023-09-13非二极管激光器ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$20.0K
2023-07-20传动轴及曲柄ANHUI TECHNOLOGY IMPORT &中国$8.9K

相关企业 · 同类产品

Cemtech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →