Livas Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIVAS SàI GòN
53
进口笔数
1
出口笔数
$2.96M
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-11-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316514900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTMVD5D |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Số 28 đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIVAS SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | LIVAS SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84966044224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $1.04M |
| 韩国 | 17 | $858.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $538.1K |
| 土耳其 | 5 | $265.4K |
| 中国 | 6 | $257.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sewon Precision & Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $787.8K | 偏振光学元件、苯乙烯塑料 |
| YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | 12 | $780.2K | 丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材 |
| PT Tiara Indoprima | 印度尼西亚 | 8 | $538.1K | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Temapol Polimer Plastik ve Insaat San. Tic. A.S. | 土耳其 | 5 | $265.4K | 丙烯酸塑料板 |
| E CHAIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $256.5K | 其他木工机床、其他塑料制品 |
| Guangxi Sunwell Business Services Co., Ltd. | 中国 | 5 | $215.5K | 其他塑料建材、乙烯聚合物塑料 |
| Easybond Co. | 韩国 | 1 | $70.7K | 苯乙烯塑料 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.0K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| EASYBOND CO | 中国台湾 | 1 | $6.5K | 其他粘合剂≤1kg、饱和无环烃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANZ LLC | 美国 | 1 | $3.0K | 木制厨房家具、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2026-02-04 | 其他木工机床 | E CHAIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $68.5K |
| 2026-02-03 | 其他木工机床 | E CHAIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $65.5K |
| 2026-01-21 | 其他塑料建材 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-21 | 其他塑料建材 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-01-18 | 丙烯酸塑料板 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-01-18 | 丙烯酸塑料板 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-01-18 | 丙烯酸塑料板 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $30.1K |
| 2025-12-22 | 丙烯酸塑料板 | YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | $10.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 厚中密纤维板 | ANZ LLC | 美国 | $1.1K |
| 2023-11-30 | 厚中密纤维板 | ANZ LLC | 美国 | $1.8K |