Livas Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 苯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIVAS SàI GòN

53
进口笔数
1
出口笔数
$2.96M
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-11-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.2K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $325.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $260.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.2K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $325.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $260.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316514900
企查查编码QVNJTMVD5D
成立日期2020-09-30
联系地址Số 28 đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIVAS SÀI GÒN
企业英文名称LIVAS SAI GON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28 đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84966044224
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392030苯乙烯塑料
392059丙烯酸塑料板
392051PMMA塑料板材
846599其他木工机床
392590其他塑料建材
350699其他粘合剂≤1kg
392062PET塑料片材
842833皮带输送机
842890其他升降机械
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$1.04M
韩国17$858.5K
印度尼西亚8$538.1K
土耳其5$265.4K
中国6$257.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sewon Precision & Ind. Co., Ltd.韩国16$787.8K偏振光学元件、苯乙烯塑料
YONG SIN YI CO., LTD中国台湾12$780.2K丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材
PT Tiara Indoprima印度尼西亚8$538.1K苯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Temapol Polimer Plastik ve Insaat San. Tic. A.S.土耳其5$265.4K丙烯酸塑料板
E CHAIN MACHINERY CO LTD中国台湾4$256.5K其他木工机床、其他塑料制品
Guangxi Sunwell Business Services Co., Ltd.中国5$215.5K其他塑料建材、乙烯聚合物塑料
Easybond Co.韩国1$70.7K苯乙烯塑料
Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.越南1$42.0K其他木工机床、PVC塑料板材
EASYBOND CO中国台湾1$6.5K其他粘合剂≤1kg、饱和无环烃

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANZ LLC美国1$3.0K木制厨房家具、9mm以上MDF板

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料建材GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$48.8K
2026-04-16其他塑料建材GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$48.8K
2026-02-04其他木工机床E CHAIN MACHINERY CO LTD中国台湾$68.5K
2026-02-03其他木工机床E CHAIN MACHINERY CO LTD中国台湾$65.5K
2026-01-21其他塑料建材GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$3.3K
2026-01-21其他塑料建材GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$26.8K
2026-01-18丙烯酸塑料板YONG SIN YI CO., LTD中国台湾$6.8K
2026-01-18丙烯酸塑料板YONG SIN YI CO., LTD中国台湾$6.1K
2026-01-18丙烯酸塑料板YONG SIN YI CO., LTD中国台湾$30.1K
2025-12-22丙烯酸塑料板YONG SIN YI CO., LTD中国台湾$10.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-30厚中密纤维板ANZ LLC美国$1.1K
2023-11-30厚中密纤维板ANZ LLC美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Livas Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →