A9MAX Technology JSC
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ A9MAX
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$96.1K
出口金额
—
最近进口
2025-05-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108703696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CHM51G |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 41, Ngõ 62, Thôn Hậu Ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ A9MAX |
| 企业英文名称 | A9MAX TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41, Ngõ 62, Thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84904676589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848330 | 轴承座 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $74.4K |
| 美国 | 4 | $21.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $72.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.7K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 轴承座 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $8.8K |
| 2025-05-22 | 轴承座 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2025-01-19 | 轴承座 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2025-01-19 | 轴承座 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2024-12-25 | 轴承座 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2024-05-14 | 其他钢铁制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $412 |
| 2024-05-14 | 其他钢铁制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2024-05-14 | 其他钢铁制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $239 |
| 2024-05-14 | 其他钢铁制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2024-05-14 | 其他钢铁制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 美国 | $238 |