Luala Fashion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thời Trang Luala
5
进口笔数
0
出口笔数
$22.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106147517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8EJC4P |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | Số 61, phố Lý Thái Tổ, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUALA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61, phố Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842439351380 |
| 邮箱 | luala@lualamilano.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 442090 | 木制品 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830630 | 贱金属相框 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tianhecheng International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.4K | 电热电阻器、其他塑料制品 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 调味甜水、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 贱金属相框 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $724 |
| 2025-12-03 | 家具配件 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-22 | 塑纺容器 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-22 | 塑纺容器 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $267 |
| 2025-11-14 | 大纸袋 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-11-14 | 木制品 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $451 |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-11-14 | 木制品 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $742 |
| 2025-11-14 | 木制品 | GUANGXI TIANHECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $332 |