Qifeng Vietnam Decorative Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRANG TRí QIFENG VIệT NAM
15
进口笔数
80
出口笔数
$331.1K
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301262965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPQS42J |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | Số 17, đường Trần Đăng Tuyển, khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG TRÍ QIFENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM QIFENG DECORATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84946365982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $331.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $2.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liansu Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.9K | 塑料管件、PVC单丝棒材 |
| DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $72.3K | 压力测量仪、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangdong Yadun Air Conditioning Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 可逆热泵、非制冷空调机 |
| Shenzhen City Fu Yao Shun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 桥式起重机、其他升降机械 |
| Hong Kong Jinlongyu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 绝缘电线 |
| Nanfang Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Guangzhou Stronbull Ventilation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他风扇 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayu Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $498.5K | 其他塑料包装制品、ABS共聚物 |
| Moso Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $342.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $325.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $318.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $196.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $156.9K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| RQ Technology Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $130.3K | 其他塑料管材、塑料管件 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 9 | $42.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 电力控制板 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $74 |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-23 | 压力测量仪 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 液体气体测量仪 | DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $679 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通信设备 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $452 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | $452 |