Qifeng Vietnam Decorative Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRANG TRí QIFENG VIệT NAM

15
进口笔数
80
出口笔数
$331.1K
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $323.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2025-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $82.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $503.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 10 笔2026-01进口 $113.7K · 4 笔出口 $93.0K · 6 笔2026-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $25.9K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $323.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2025-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $82.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $503.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 10 笔2026-01进口 $113.7K · 4 笔出口 $93.0K · 6 笔2026-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $25.9K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号2301262965
企查查编码QVNJPQS42J
成立日期2023-10-25
联系地址Số 17, đường Trần Đăng Tuyển, khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG TRÍ QIFENG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM QIFENG DECORATION ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 89 Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84946365982
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
841581可逆热泵
848180阀门龙头
391722聚丙烯硬管
391723硬质PVC管
730791非不锈钢管件
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
830710钢铁软管

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
8536691000伏以下插头插座
391739其他塑料管材
853690其他电路开关装置
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$331.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$2.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liansu Group Co., Ltd.中国4$80.9K塑料管件、PVC单丝棒材
DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国2$72.3K压力测量仪、其他硫化橡胶制品
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国2$68.5K其他塑料制品、电力控制板
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$41.1K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangdong Yadun Air Conditioning Equipment Mfg. Co., Ltd.中国2$23.0K可逆热泵、非制冷空调机
Shenzhen City Fu Yao Shun Trading Co., Ltd.中国1$17.3K桥式起重机、其他升降机械
Hong Kong Jinlongyu International Co., Ltd.中国1$13.5K绝缘电线
Nanfang Pump Industry Co., Ltd.中国1$10.9K其他离心泵、泵零件
Guangzhou Stronbull Ventilation Equipment Co., Ltd.中国1$3.4K其他风扇

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huayu Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$498.5K其他塑料包装制品、ABS共聚物
Moso Vietnam Electronics Co., Ltd.越南4$342.7K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Moso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$325.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$318.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$196.6K其他塑料制品、电力控制板
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南18$156.9K多层陶瓷电容、其他电子IC
RQ Technology Electronics Co., Ltd.越南4$130.3K其他塑料管材、塑料管件
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南6$101.8K其他塑料制品、音频设备零件
DELI VIETNAM CO., LTD.越南9$42.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南9$42.6K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23电力控制板DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$4.2K
2026-02-23电力控制板DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$1.3K
2026-02-23电力控制板DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$74
2026-02-23电力控制板DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$1.0K
2026-02-23电力控制板DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$1.3K
2026-02-23电力控制板DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$14.3K
2026-02-23电力控制板DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$1.4K
2026-02-23压力测量仪DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$1.7K
2026-02-23电力控制板DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$1.7K
2026-02-23液体气体测量仪DONGGUAN YUEGUAN TRADING CO., LTD中国$679

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23通信设备HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$452
2026-04-23通信设备HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$10.1K
2026-04-23通信设备HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$1.9K
2026-04-23其他电视摄像机HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$3.0K
2026-04-23绝缘电线HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$10.8K
2026-04-23通信设备HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$1.9K
2026-04-23通信设备HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$1.3K
2026-04-23通信设备HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$1.3K
2026-04-23绝缘电线HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$10.8K
2026-04-23通信设备HROBOT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南$452

相关企业 · 同类产品

Qifeng Vietnam Decorative Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →