Kimfa Plastic Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 SAN共聚物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NHựA KIMFA

3
进口笔数
51
出口笔数
$240.0K
进口金额
$2.04M
出口金额
2023-04-19
最近进口
2023-05-24
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

工商档案

企业注册号0314222483
企查查编码QVNGR68ADA
成立日期2017-02-09
联系地址Đường số 3, Cụm Công Nghiệp Liên Hưng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NHỰA KIMFA
企业英文名称KIMFA PLASTIC INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, Cụm Công Nghiệp Liên Hưng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ(Hết hiệu lực), Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话0909006284
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390320SAN共聚物

出口

HS 编码产品
390320SAN共聚物
390710聚甲醛
390330ABS共聚物
390390其他苯乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$216.8K
韩国1$23.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国23$964.7K
越南20$611.4K
土耳其1$232.0K
柬埔寨5$132.4K
中国2$55.1K
中国香港1$41.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai Bafang Trading Co., Ltd.中国2$216.8KSAN共聚物、ABS共聚物
Billion Ascent Industrial Ltd.越南1$23.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plasimex International Development Ltd.孟加拉国12$592.5KSAN共聚物、聚丙烯聚合物
Hua Xing Vietnam Co., Ltd.越南5$281.2K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南2$122.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Needs Services Ltd.孟加拉国3$120.0K打火机零件、SAN共聚物
Taperite Plastic Co., Ltd.柬埔寨4$103.7K其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Pallmall Industries Ltd.孟加拉国3$99.0KSAN共聚物、打火机零件
Muji Vietnam Co., Ltd.越南2$74.0KABS共聚物、橡塑模具
Plasimex International Development Ltd.越南4$54.1K聚甲醛、SAN共聚物
Redsun Industrial Co., Ltd.越南3$40.4K其他塑料制品、泵及压缩机零件
Max Five Ltd.孟加拉国2$36.0K打火机零件、SAN共聚物

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-19SAN共聚物BILLION ASCENT INDUSTRIAL LTD韩国$23.2K
2023-02-24苯丙共聚物ZHUHAI BAFANG TRADING CO LTD中国$123.9K
2023-02-01苯丙共聚物ZHUHAI BAFANG TRADING CO LTD中国$92.9K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-24ABS共聚物MOHAMMADI ELECTRIC WIRE'S & MULTI孟加拉国$81.8K
2023-05-23SAN共聚物MAX FIVE LTD孟加拉国$18.0K
2023-04-24苯丙共聚物PLASIMEX INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD越南$23.4K
2023-04-24SAN共聚物NEEDS SERVICES LTD孟加拉国$60.0K
2023-04-20其他丙烯酸聚合物DECHANG VIETNAM CO LTD越南$82.0K
2023-04-18聚丙烯聚合物TAPERITE PLASTIC CO LTD柬埔寨$3.1K
2023-04-18其他苯乙烯聚合物TAPERITE PLASTIC CO LTD柬埔寨$17.4K
2023-04-18其他苯乙烯聚合物TAPERITE PLASTIC CO LTD柬埔寨$8.6K
2023-04-17SAN共聚物PLASIMEX INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD孟加拉国$32.4K
2023-04-14ABS共聚物PLASIMEX INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD孟加拉国$78.4K

相关企业 · 同类产品

Kimfa Plastic Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →