Kim Nga One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KIM NGA
25
进口笔数
222
出口笔数
$117.3K
进口金额
$4.55M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700858286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBVA78T |
| 成立日期 | 2007-12-11 |
| 联系地址 | Số 34/1, Tổ 2, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM NGA |
| 企业英文名称 | KIM NGA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34/1, Tổ 2, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02743653267 |
| 邮箱 | kimngasanxuatvalves@yahoo.com |
| 官网 | www.kimngasanxuatvalves.com |
| 传真 | 02743640268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848030 | 模具 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $70.7K |
| 韩国 | 18 | $46.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 222 | $4.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCS Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $45.9K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Dongmin Sangsa | 韩国 | 5 | $30.4K | 止回阀、阀门龙头 |
| Shin Heung Valve Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.2K | 阀门龙头 |
| Dong Yang Intermet Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.1K | 模具、止回阀 |
| Roam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.3K | 阀门零件 |
| Leeon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $230 | 绘图仪器 |
| Dong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $181 | 其他硫化橡胶制品、其他车辆零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCS Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $1.37M | 阀门零件、阀门龙头 |
| Shin Heung Valve Industry Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $918.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Dong Yang Intermet Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $798.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Dongmin Sangsa | 韩国 | 30 | $629.9K | 阀门零件、止回阀 |
| Dong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $180.3K | 未硫化改性橡胶、其他钢铁制品 |
| Sahmyook Industrial Co. | 韩国 | 13 | $102.9K | 阀门零件 |
| DONG - YANG INTERMET CO., LTD | 韩国 | 5 | $76.1K | 阀门零件、止回阀 |
| RTA | 俄罗斯 | 3 | $75.7K | 其他机械铲、塔式起重机 |
| DONG WON SANG SA | 韩国 | 3 | $71.5K | 阀门零件、止回阀 |
| Leeon Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $62.4K | 泵零件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 越南 | $232 |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-11-11 | 模具 | DONGMIN SANG SA | 韩国 | $10 |
| 2025-11-11 | 模具 | DONGMIN SANG SA | 韩国 | $10 |
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MCS CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 止回阀 | DONG - YANG INTERMET CO., LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 韩国 | $558 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 韩国 | $196 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DONG - YANG INTERMET CO., LTD | 韩国 | $150 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DONG - YANG INTERMET CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 韩国 | $588 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | MCS CO LTD | 韩国 | $187 |