VINA DUONG PRODUCTION TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vi Na Dương
21
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305310327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTYP99D |
| 成立日期 | 2007-11-12 |
| 联系地址 | 212B/32 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINA DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VINA DUONG PRODUCTION TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212B/32 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84907859777 |
| 邮箱 | vinaduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 870829 | 车身零件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $2.4K |
| 中国台湾 | 5 | $2.3K |
| 德国 | 6 | $2.2K |
| 美国 | 4 | $2.1K |
| 捷克 | 1 | $472 |
| 法国 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FREQUENCY INTELLIGENT EXHAUST CO LTD | 中国台湾 | 5 | $2.3K | 其他车辆零件、排气系统零件 |
| NOVITEC GMBH & CO KG | 德国 | 6 | $2.2K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| EGOROV ON IP | 俄罗斯 | 3 | $1.4K | 塑料配件 |
| KICKSTART MOTORSPORTS INC | 美国 | 2 | $1.0K | 车轮零件 |
| ACE INTERNATIONAL FZC | 俄罗斯 | 1 | $1.0K | 汽车座椅 |
| AL13 Wheels I Axial Manufacturing Inc. | 美国 | 1 | $800 | 车轮零件 |
| WRAPSTYLE S R O | 捷克 | 1 | $472 | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
| BRIXTON FORGED WHEEL CO | 美国 | 1 | $300 | 车身零件 |
| Lamborghini Bordeaux | 法国 | 1 | $150 | 塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 排气系统零件 | FREQUENCY INTELLIGENT EXHAUST CO LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | NOVITEC GMBH & CO KG | 德国 | $40 |
| 2025-04-04 | 塑料配件 | NOVITEC GMBH & CO KG | 德国 | $50 |
| 2024-06-05 | 排气系统零件 | FREQUENCY INTELLIGENT EXHAUST CO LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2024-03-05 | 塑料配件 | NOVITEC GMBH & CO KG | 德国 | $800 |
| 2024-02-28 | 车轮零件 | KICKSTART MOTORSPORTS INC | 美国 | $500 |
| 2024-01-26 | 车轮零件 | AL13 WHEELS I AXIAL MFG INC | 美国 | $800 |
| 2024-01-20 | 车轮零件 | KICKSTART MOTORSPORTS INC | 美国 | $500 |
| 2023-12-15 | 排气系统零件 | FREQUENCY INTELLIGENT EXHAUST CO LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2023-12-07 | 排气系统零件 | NOVITEC GMBH & CO KG | 德国 | $300 |