Trung Thai Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU TRUNG THáI
23
进口笔数
38
出口笔数
$385.3K
进口金额
$42.3K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-06
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308291908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN865P29M |
| 成立日期 | 2009-04-11 |
| 联系地址 | 158/7/7 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG THÁI |
| 企业英文名称 | TRUNG THAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84838122636 |
| 传真 | 0838122694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820330 | 金属剪 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $385.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $39.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | 23 | $385.3K | 非旋转气动手工具、带马达手动工具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 14 | $18.2K | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Charm Ming Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 自粘塑料片、其他化学制剂 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 染色棉针织布、针织服装零件 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非旋转气动手工具 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-03-16 | 带马达手动工具 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2026-03-16 | 气动直线发动机 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $315 |
| 2026-03-16 | 带马达手动工具 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 带马达手动工具 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $7.6K |
| 2026-03-16 | 带马达手动工具 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $772 |
| 2026-03-16 | 非旋转气动手工具 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 传动轴及曲柄 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $556 |
| 2026-03-16 | 非旋转气动手工具 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 带马达手动工具 | NOPPAKUN INTERPACK CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | PET塑料片材 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-03-04 | PET塑料片材 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | — | $528 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | — | $919 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-12-29 | 聚酯塑料片材 | CHARM MING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-12-26 | 聚酯塑料片材 | CONG TY TNHH CHARM MING VIET NAM | 越南 | $797 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $526 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $526 |