AN VAN PHUC MECHANICS CO LTD
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí AN VạN PHúC
2
进口笔数
78
出口笔数
$1.7K
进口金额
$242.5K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2025-09-19
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603553063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X3JQQW |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Số 149, Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 31, KP 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ AN VẠN PHÚC |
| 企业英文名称 | AN VAN PHUC MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149, Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 31, KP 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84908473640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $242.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | 1 | $859 | 印刷电路、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | 1 | $855 | 其他钢铁废料、金属模具(非注塑) |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | 30 | $109.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 28 | $103.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | 8 | $11.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | 8 | $11.0K | 塑料包装箱、黑白宽幅胶片 |
| LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.5K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | 1 | $881 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | 1 | $881 | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $855 |
| 2025-07-29 | 铝制结构体 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $859 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他钢铁管材 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-09-18 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $9.5K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁管材 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $59 |
| 2025-08-14 | 其他车辆 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-14 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $763 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-08-14 | 非办公金属家具 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $543 |