An Van Phuc Mechanics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí AN VạN PHúC

2
进口笔数
82
出口笔数
$1.7K
进口金额
$246.7K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-07-13
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-07进口 $859 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $855 · 1 笔出口 $16.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-07进口 $859 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $855 · 1 笔出口 $16.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603553063
企查查编码QVN5X3JQQW
成立日期2018-05-08
联系地址Số 149, Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 31, KP 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ AN VẠN PHÚC
企业英文名称AN VAN PHUC MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 149, Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 31, KP 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84908473640
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761010铝制结构体

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730630焊接钢管
841950工业热交换器
730690其他钢铁管材
730449不锈钢圆管
731449涂层钢丝制品
830400金属办公设备
871680其他车辆
848130止回阀
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$246.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南2$1.7K印刷电路、通信设备零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南30$109.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南28$103.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南16$22.9K其他塑料制品、塑料包装箱
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$3.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南3$3.0K去壳腰果、瓦楞纸箱
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12铝制结构体Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$855
2025-07-29铝制结构体Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$859

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13不锈钢家用制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$368
2026-07-13书写石板和板Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$192
2026-07-13书写石板和板Olam Vietnam Co., Ltd.越南$192
2026-07-13不锈钢家用制品Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$368
2026-07-13金属办公设备Olam Vietnam Co., Ltd.越南$536
2026-07-13不锈钢家用制品Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$479
2026-07-13金属办公设备Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$536
2026-07-13不锈钢家用制品Olam Vietnam Co., Ltd.越南$479
2026-07-11油脂提取机械Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$527
2026-07-09油脂提取机械Olam Vietnam Co., Ltd.越南$527

相关企业 · 同类产品

An Van Phuc Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →