Green Life Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SốNG XANH
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$182.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702505832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFC9H9V |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Số 236, Đường số 1, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN LIFE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 236, Đường số 1, Khu phố Hòa Phú 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $163.0K |
| 日本 | 10 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $96.8K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 25 | $37.1K | 其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒 |
| Stylish H & A Inc | 日本 | 10 | $19.7K | 其他塑纺箱盒、棉制餐桌布 |
| ECS Electronics B.V. | 越南 | 4 | $10.5K | 其他聚酰胺、其他塑料管材 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| ECS Electronics B.V. | 荷兰 | 4 | $7.1K | 车用线束、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC (MST:0315691720) | 越南 | 2 | $3.3K | 非乙烯塑料袋、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $789 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $273 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $578 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $489 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $684 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | ECS ELECTRONICS B V | 越南 | $540 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | ECS ELECTRONICS B V | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | ECS ELECTRONICS B V | 越南 | $510 |
| 2026-04-03 | 非乙烯塑料袋 | Stylish H & A Inc | 日本 | $840 |