Delta Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 铝制管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐồNG BằNG

3
进口笔数
154
出口笔数
$110.9K
进口金额
$2.57M
出口金额
2025-06-24
最近进口
2026-01-09
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 6 笔2025-06进口 $110.9K · 3 笔出口 $188.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 6 笔2025-06进口 $110.9K · 3 笔出口 $188.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800363531
企查查编码QVNPW8VHU0
成立日期2006-12-22
联系地址Km 43, quốc lộ 5, thôn Lê Xá, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỒNG BẰNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 43, quốc lộ 5, thôn Lê Xá, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú:Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4940 - Vận tải đường ống 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913096048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
845430冶金铸造机

出口

HS 编码产品
760900铝制管件
401693非泡沫橡胶密封件
761699其他铝制品
851890音频设备零件
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
761290铝制容器≤300升
841290发动机零件
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$102.5K
越南1$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国103$1.95M
加拿大37$512.6K
越南12$91.2K
中国台湾2$14.7K
德国1$713

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L.K. International Die-Casting Co., Ltd.中国1$94.0K冶金机械零件、冶金铸造机
AMI Garden Tools Co., Ltd.越南2$16.9K非便携喷雾器、非注塑模具

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragon Right Co., Ltd.美国74$1.27M铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong)中国香港33$711.4K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Dragon Right Co., Ltd.加拿大24$254.9K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Vina Tech Co., Ltd.加拿大9$218.3K铝制管件、不锈钢管配件
Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南1$40.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$22.0K其他塑料制品、其他电子IC
DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾2$14.7K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
ACE Antenna Co., Ltd.越南1$13.8K其他铝制品、其他塑料制品
AMI Garden Tools Co., Ltd.越南4$13.2K其他塑料制品、其他铝制品
MPV SP越南1$1.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24冶金铸造机L.K. INTERNATIONAL DIE-CASTING LTD中国$94.0K
2025-06-13非注塑模具AMI GARDEN TOOLS CO LTD (VIETNAM)中国$8.5K
2025-06-06非注塑模具AMI GARDEN TOOLS CO LTD (VIETNAM)越南$8.5K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$3.4K
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$298
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$941
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$294
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$439
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$515
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$1.4K
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$339
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$1.0K
2026-01-09铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$941

相关企业 · 同类产品

Delta Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →