Delta Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 铝制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐồNG BằNG
3
进口笔数
154
出口笔数
$110.9K
进口金额
$2.57M
出口金额
2025-06-24
最近进口
2026-01-09
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800363531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW8VHU0 |
| 成立日期 | 2006-12-22 |
| 联系地址 | Km 43, quốc lộ 5, thôn Lê Xá, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỒNG BẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 43, quốc lộ 5, thôn Lê Xá, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú:Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4940 - Vận tải đường ống 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913096048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $102.5K |
| 越南 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 103 | $1.95M |
| 加拿大 | 37 | $512.6K |
| 越南 | 12 | $91.2K |
| 中国台湾 | 2 | $14.7K |
| 德国 | 1 | $713 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.0K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| AMI Garden Tools Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.9K | 非便携喷雾器、非注塑模具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Right Co., Ltd. | 美国 | 74 | $1.27M | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 中国香港 | 33 | $711.4K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 加拿大 | 24 | $254.9K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Vina Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 9 | $218.3K | 铝制管件、不锈钢管配件 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $14.7K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| AMI Garden Tools Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MPV SP | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 冶金铸造机 | L.K. INTERNATIONAL DIE-CASTING LTD | 中国 | $94.0K |
| 2025-06-13 | 非注塑模具 | AMI GARDEN TOOLS CO LTD (VIETNAM) | 中国 | $8.5K |
| 2025-06-06 | 非注塑模具 | AMI GARDEN TOOLS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.5K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $298 |
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $941 |
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $294 |
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $439 |
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $515 |
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $339 |
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-01-09 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $941 |