Nhat Minh Phat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư THươNG MạI NHậT MINH PHáT
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603835237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97AS39J |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Số 410B, ấp Ngũ Phúc, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 410B, KP Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84916514525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $1.20M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.14M | 非织造标签、印刷标签 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $52.8K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $7.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.5K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-22 | 其他纸及纸板 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $218 |