Ishiko Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Ishiko Việt Nam

63
进口笔数
327
出口笔数
$387.6K
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 8 笔2023-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $44.1K · 4 笔2023-11进口 $19.2K · 4 笔出口 $48.6K · 10 笔2023-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $30.0K · 8 笔2024-01进口 $27.3K · 4 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-03进口 $21.4K · 3 笔出口 $68.2K · 11 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-05进口 $23.6K · 3 笔出口 $21.0K · 10 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-07进口 $22.5K · 3 笔出口 $24.6K · 10 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $14.2K · 10 笔2024-10进口 $20.5K · 5 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $18.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $11.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2025-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $11.4K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 16 笔2026-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $42.0K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 14 笔2026-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $47.9K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 8 笔2023-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $44.1K · 4 笔2023-11进口 $19.2K · 4 笔出口 $48.6K · 10 笔2023-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $30.0K · 8 笔2024-01进口 $27.3K · 4 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-03进口 $21.4K · 3 笔出口 $68.2K · 11 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-05进口 $23.6K · 3 笔出口 $21.0K · 10 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-07进口 $22.5K · 3 笔出口 $24.6K · 10 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $14.2K · 10 笔2024-10进口 $20.5K · 5 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $18.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $11.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2025-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $11.4K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 16 笔2026-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $42.0K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 14 笔2026-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $47.9K · 16 笔

工商档案

企业注册号0106860478
企查查编码QVNXCCMFP8
成立日期2015-05-26
联系地址Số 23C, Ngách 153/163 Phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ISHIKO VIỆT NAM
企业英文名称ISHIKO VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23C, Ngách 153/163 Phố Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02436320902
邮箱thanhduy@ishiko.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
741220铜合金管件
848180阀门龙头
391740塑料管件
846719非旋转气动手工具
790700其他锌制品
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
400911硫化橡胶管

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
841231气动直线发动机
741220铜合金管件
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
846719非旋转气动手工具
730722不锈钢管件
391732塑料管
820320钳子镊子
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$239.9K
日本14$94.1K
中国12$34.6K
泰国8$11.9K
中国台湾3$6.1K
匈牙利1$529
土耳其1$476

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南327$1.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sang A Pneumatic Co., Ltd.韩国29$211.2K铜合金管件、塑料管件
Thai Seng Trading Co., Ltd.泰国9$88.4K其他手工工具、不可调扳手
Wooleetec Co.韩国7$25.4K塑料管、非旋转气动手工具
BIO GENIE HK LTD中国香港8$24.2K其他塑料管材、其他硬塑料管
Argofile Japan Ltd.日本5$23.7K非旋转气动手工具、手工磨刀石
Yueqing Hengyi Pneumatic Co., Ltd.中国2$4.5K气动直线发动机、其他钢铁管材
Ace Machinery Part Co., Ltd.意大利1$3.7K阀门龙头、气动直线发动机
WOOLEETEC CO LTD韩国1$3.4K塑料管、硫化橡胶管
ACE MACHINERY PART CO., LTD中国1$3.3K其他钢铁制品、贱金属帽架

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南76$824.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南78$66.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Dowooinsys Vina Co., Ltd.越南12$52.2K自粘塑料片、无丝玻璃片
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南18$39.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南12$20.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南24$16.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南10$11.3K其他铝制品、其他钛制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南17$4.2K丙烯共聚物、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南12$4.0K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南12$3.3K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属帽架HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD匈牙利$265
2026-04-24发动机零件HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD中国$1.1K
2026-04-24发动机零件HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD中国$1.1K
2026-04-24贱金属帽架HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD匈牙利$265
2026-04-24阀门龙头HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD中国$71
2026-04-24阀门龙头HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD中国$71
2026-04-23绘图设备零件HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD中国$51
2026-04-231000伏以下电路保护器HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD中国$7
2026-04-23其他测量仪器HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD土耳其$238
2026-04-231000伏以下电路保护器HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD中国$7

出口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钳子镊子DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$81
2026-04-29不可调扳手DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$597
2026-04-29手动螺丝刀DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$26
2026-04-29阀门龙头DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$810
2026-04-29钳子镊子DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$38
2026-04-29钳子镊子DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$81
2026-04-29钳子镊子DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$38
2026-04-29阀门龙头DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$810
2026-04-29钳子镊子DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$459
2026-04-29不可调扳手DOWOOINSYS VINA CO LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

Ishiko Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →