Ishiko Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Ishiko Việt Nam
63
进口笔数
327
出口笔数
$387.6K
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106860478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCCMFP8 |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Số 23C, Ngách 153/163 Phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ISHIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISHIKO VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23C, Ngách 153/163 Phố Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02436320902 |
| 邮箱 | thanhduy@ishiko.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $239.9K |
| 日本 | 14 | $94.1K |
| 中国 | 12 | $34.6K |
| 泰国 | 8 | $11.9K |
| 中国台湾 | 3 | $6.1K |
| 匈牙利 | 1 | $529 |
| 土耳其 | 1 | $476 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 327 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sang A Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $211.2K | 铜合金管件、塑料管件 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $88.4K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Wooleetec Co. | 韩国 | 7 | $25.4K | 塑料管、非旋转气动手工具 |
| BIO GENIE HK LTD | 中国香港 | 8 | $24.2K | 其他塑料管材、其他硬塑料管 |
| Argofile Japan Ltd. | 日本 | 5 | $23.7K | 非旋转气动手工具、手工磨刀石 |
| Yueqing Hengyi Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 气动直线发动机、其他钢铁管材 |
| Ace Machinery Part Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $3.7K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| WOOLEETEC CO LTD | 韩国 | 1 | $3.4K | 塑料管、硫化橡胶管 |
| ACE MACHINERY PART CO., LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、贱金属帽架 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $824.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $66.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $52.2K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $16.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 10 | $11.3K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 17 | $4.2K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.0K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 匈牙利 | $265 |
| 2026-04-24 | 发动机零件 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 发动机零件 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 匈牙利 | $265 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-23 | 绘图设备零件 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 土耳其 | $238 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下电路保护器 | HONG KONG ACE MACHINERY PART CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-29 | 手动螺丝刀 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $810 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $810 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $214 |