Ishiko Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Ishiko Việt Nam

65
进口笔数
364
出口笔数
$396.1K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $44.1K · 4 笔2023-11进口 $19.2K · 4 笔出口 $48.6K · 10 笔2023-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $30.0K · 8 笔2024-01进口 $27.3K · 4 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-03进口 $21.4K · 3 笔出口 $68.2K · 11 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-05进口 $23.6K · 3 笔出口 $21.0K · 10 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-07进口 $22.5K · 3 笔出口 $24.6K · 10 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $14.2K · 10 笔2024-10进口 $20.5K · 5 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $18.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $11.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2025-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $11.4K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 16 笔2026-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $42.0K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 14 笔2026-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $47.9K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 18 笔2026-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $18.5K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $44.1K · 4 笔2023-11进口 $19.2K · 4 笔出口 $48.6K · 10 笔2023-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $30.0K · 8 笔2024-01进口 $27.3K · 4 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $34.5K · 5 笔2024-03进口 $21.4K · 3 笔出口 $68.2K · 11 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-05进口 $23.6K · 3 笔出口 $21.0K · 10 笔2024-06进口 $9.9K · 2 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-07进口 $22.5K · 3 笔出口 $24.6K · 10 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $14.2K · 10 笔2024-10进口 $20.5K · 5 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $18.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $11.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 7 笔2025-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $11.4K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 16 笔2026-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $42.0K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 14 笔2026-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $47.9K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 18 笔2026-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $18.5K · 19 笔

工商档案

企业注册号0106860478
企查查编码QVNXCCMFP8
成立日期2015-05-26
联系地址Số 23C, Ngách 153/163 Phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ISHIKO VIỆT NAM
企业英文名称ISHIKO VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23C, Ngách 153/163 Phố Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02436320902
邮箱thanhduy@ishiko.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
741220铜合金管件
848180阀门龙头
391740塑料管件
846719非旋转气动手工具
790700其他锌制品
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管
730722不锈钢管件

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
841231气动直线发动机
741220铜合金管件
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
846719非旋转气动手工具
730722不锈钢管件
391732塑料管
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$243.9K
日本15$98.5K
中国12$34.6K
泰国8$11.9K
中国台湾3$6.1K
匈牙利1$529
土耳其1$476

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南364$1.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sang A Pneumatic Co., Ltd.韩国29$211.2K铜合金管件、塑料管件
Thai Seng Trading Co., Ltd.日本9$88.4K其他手工工具、不可调扳手
Wooleetec Co.韩国9$32.7K其他塑料管材、塑料管
BIO GENIE HK LTD中国香港8$24.2K其他塑料管材、其他硬塑料管
Argofile Japan Ltd.日本4$19.2K非旋转气动手工具、手工磨刀石
ARGOFILE JAPAN LIMITED日本2$9.0K气动旋转手动工具、非旋转气动手工具
Yueqing Hengyi Pneumatic Co., Ltd.中国2$4.5K气动直线发动机、其他钢铁管材
Ace Machinery Part Co., Ltd.意大利1$3.7K阀门龙头、其他电气开关
ACE MACHINERY PART CO., LIMITED中国1$3.2K750W以下交流电机、1000伏以下保险丝
ACE MACHINERY PART CO., LIMITED中国1$79其他钢铁制品、贱金属帽架

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南80$832.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dowooinsys Vina Co., Ltd.越南16$76.1K自粘塑料片、无丝玻璃片
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南82$69.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南23$42.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南24$16.7K其他纸制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南14$7.9K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南14$4.8K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南15$4.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南17$4.2K丙烯共聚物、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南14$3.7K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11非旋转气动手工具Wooleetec Co.韩国$1.5K
2026-06-11其他钢铁制品Wooleetec Co.韩国$310
2026-06-11非旋转气动手工具Wooleetec Co.韩国$608
2026-06-11非旋转气动手工具Wooleetec Co.韩国$1.3K
2026-06-11硫化橡胶管Wooleetec Co.韩国$281
2026-06-09气动旋转手动工具ARGOFILE JAPAN LIMITED日本$1.9K
2026-06-09非旋转气动手工具ARGOFILE JAPAN LIMITED日本$1.0K
2026-06-09气动旋转手动工具ARGOFILE JAPAN LIMITED日本$391
2026-06-09非旋转气动手工具ARGOFILE JAPAN LIMITED日本$210
2026-06-09气动旋转手动工具ARGOFILE JAPAN LIMITED日本$391

出口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铜合金管件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-06-30其他电路开关装置Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-06-30其他电路开关装置Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$124
2026-06-30铜合金管件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-30其他塑料管材Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-06-30真空泵Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-06-30铜合金管件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-30绝缘电线Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-06-30钳子镊子Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-06-30钳子镊子Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$67

相关企业 · 同类产品

Ishiko Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →