Enscience VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENSCIENCE VN
37
进口笔数
159
出口笔数
$1.22M
进口金额
$9.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301032231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNS975H |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Hạp lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENSCIENCE VN |
| 企业英文名称 | ENSCIENCE VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Hạp lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974405132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $1.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $8.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enscience Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $804.4K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Nuljoeun Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $371.5K | 硝酸类、其他化学制剂 |
| LET'S | 韩国 | 2 | $44.1K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 53 | $3.70M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 50 | $3.58M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.53M | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 24 | $228.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 1 | $937 | 其他钢铁制品、未曝光卷装胶片 | |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $924 | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Enscience Korea Co., Ltd. | 韩国 | $63.0K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Enscience Korea Co., Ltd. | 韩国 | $63.0K |
| 2026-03-04 | 工业清洁制剂 | Enscience Korea Co., Ltd. | 韩国 | $63.0K |
| 2026-02-03 | 工业清洁制剂 | Enscience Korea Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-02-03 | 工业清洁制剂 | Enscience Korea Co., Ltd. | 韩国 | $27.1K |
| 2025-09-04 | 工业清洁制剂 | Enscience Korea Co., Ltd. | 韩国 | $15.9K |
| 2025-09-04 | 工业清洁制剂 | Enscience Korea Co., Ltd. | 韩国 | $21.0K |
| 2025-09-04 | 工业清洁制剂 | Enscience Korea Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2025-08-27 | 其他化学制剂 | Nuljoeun Co., Ltd. | 韩国 | $16.8K |
| 2025-08-18 | 其他化学制剂 | Nuljoeun Co., Ltd. | 韩国 | $20.6K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $59.7K |
| 2026-07-31 | 工业清洁制剂 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $24.6K |
| 2026-07-30 | 工业清洁制剂 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $24.6K |
| 2026-07-16 | 其他化学制剂 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $54.0K |
| 2026-07-16 | 工业清洁制剂 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $19.7K |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $54.0K |
| 2026-07-15 | 工业清洁制剂 | Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | $19.7K |
| 2026-07-14 | 工业清洁制剂 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $47.7K |
| 2026-07-14 | 工业清洁制剂 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-10 | 工业清洁制剂 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $2.2K |