Dong Thuan Phat Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT & THươNG MạI ĐồNG THUậN PHáT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$327.8K
出口金额
—
最近进口
2023-09-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317504824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4KAB0Q |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ĐỒNG THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG THUAN PHAT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84905968182 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847910 | 工程机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $245.4K |
| 越南 | 3 | $82.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $225.0K | 非针叶燃料木片、自推进起重机 |
| Lavieco Investment & Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $82.3K | 非针叶燃料木片 |
| Lavieco Investment & Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.0K | 纺织增强橡胶带、其他手工工具 |
| Chalernchai Construction-Repair LRT | 老挝 | 1 | $6.4K | 工程机械 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $16.7K |
| 2023-09-25 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $40.5K |
| 2023-09-25 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $40.5K |
| 2023-09-22 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $74.6K |
| 2023-09-22 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $6.4K |
| 2023-09-14 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $40.5K |
| 2023-08-31 | 非针叶燃料木片 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $5.8K |
| 2023-08-06 | 纺织增强橡胶带 | LAVIECO INVESTMENT & TRADING SOLE LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2023-08-06 | 带接头绝缘电线 | LAVIECO INVESTMENT & TRADING SOLE LTD | 老挝 | $660 |
| 2023-08-06 | 纺织增强橡胶带 | LAVIECO INVESTMENT & TRADING SOLE LTD | 老挝 | $600 |