HNK Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HNK
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$34.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109405519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT9YCF5 |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 421, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HNK |
| 企业英文名称 | HNK ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51, ngõ 2 – tập thể Tăng Thiết Giáp, TDP số 3, đường Phạm Văn Nghị, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02433502456 |
| 邮箱 | info@hnk.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $34.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 5 | $23.8K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Honmax Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 自粘塑料卷、其他电路开关装置 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 集成电路零件、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 绝缘电线 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $138 |
| 2026-03-17 | 气体过滤机械 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $13.5K |
| 2025-10-24 | 其他功能机器 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-18 | 其他风扇 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $257 |
| 2025-09-18 | 非钢铁软管 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $121 |
| 2025-09-18 | 绝缘电线 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $128 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁结构体 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $201 |
| 2025-09-18 | 其他风扇 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $120 |
| 2025-09-18 | 其他螺纹紧固件 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $62 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁管件 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $29 |