STM Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 571 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STM
91
进口笔数
571
出口笔数
$641.4K
进口金额
$3.73M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101588331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA3YWAX |
| 成立日期 | 2004-11-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 8, phố Tây Kết, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STM |
| 企业英文名称 | STM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 8 phố Tây Kết, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02213791510 |
| 邮箱 | info@stm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 415.752亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $641.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 571 | $3.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $298.2K | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $178.0K | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $165.2K | 其他塑料制品、电气装置零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 392 | $1.40M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.02M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $625.2K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $581.8K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 46 | $58.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $37.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $516 | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $266 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $211 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $211 |
出口(共 571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.9K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.7K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.7K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $361 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $18.7K |