Potech Power Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG POTECH
135
进口笔数
10
出口笔数
$3.68M
进口金额
$10.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-05
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311519359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXP91W4 |
| 成立日期 | 2012-02-04 |
| 联系地址 | 350/33/10/9B Quốc Lộ 1, Khu Phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG POTECH |
| 企业英文名称 | POTECH POWER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/33/10/9B Quốc Lộ 1, Khu Phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837269399 |
| 邮箱 | cskh@potech.com.vn |
| 传真 | +842837269565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.47M |
| 日本 | 38 | $206.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.4K |
| 中国 | 1 | $900 |
| 印度尼西亚 | 1 | $897 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Grandview Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.03M | 汽车座椅、静止变流器 |
| Mean Well Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $597.3K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Wellfresh Co., Ltd. | 中国 | 13 | $476.0K | 窄幅弹性织物、贱金属扣件 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $206.8K | LED发光二极管、LED灯 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $163.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jaway International Ltd. | 中国 | 7 | $136.6K | 静止变流器、非玻塑灯具零件 |
| Zhongshan Dihan Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.9K | 静止变流器、紫外线红外线灯 |
| ZHONGSHAN HAOXIANG INTERNATIONAL | 中国香港 | 1 | $3.1K | 静止变流器 |
| Zhongshan Grandview Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.5K | 非机动车零件、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Zhongshan Dihan Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | LED发光二极管 |
| Ceerinda Macro Jingga | 印度尼西亚 | 1 | $897 | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-22 | 镍板材 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-22 | 镍板材 | ZHONGSHAN GRANDVIEW CO LTD | 中国 | $264 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | LED照明装置 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-04 | 发光二极管灯具 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-05 | 发光二极管灯具 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $778 |
| 2024-04-23 | 发光二极管灯具 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $604 |
| 2024-04-23 | 发光二极管灯具 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $344 |
| 2024-03-14 | 发光二极管灯具 | CEERINDA MACRO JINGGA | 印度尼西亚 | $897 |
| 2023-11-14 | 发光二极管 | ZHONGSHAN DIHAN LIGHTING CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2023-07-31 | 非LED电灯装置 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $538 |
| 2023-06-01 | 发光二极管灯具 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-06-01 | 发光二极管灯具 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.1K |